ease - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Ease có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisier', có nghĩa là thoải mái. Nó truyền đạt cảm giác thư giãn. Hãy tưởng tượng một người nằm trong cái võng, cảm thấy hoàn toàn thư giãn và không có căng thẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên ghế và quay người một chút để tìm một góc thoải mái, move một chút. Sau đó tôi shift vai và adjust tư thế cho đến khi căng thẳng dịu dần. Mỗi động tác nhỏ làm dịu sự căng thẳng, một luồng ấm áp lan xuống vai. Tôi giữ nhịp này khi nói chuyện hoặc làm việc, và cảm giác ease sẽ lan tỏa ra cuộc sống hàng ngày.
Ease là một từ tiếng Anh linh hoạt. Ở dạng danh từ, nó chỉ trạng thái thoải mái và không lo lắng hoặc cảm giác nhẹ nhõm khi căng thẳng dịu bớt. Ở dạng động từ, có nghĩa là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, làm giảm đau hoặc xoa dịu những lo âu. Trong tiếng Việt, dễ hiểu nhất là sự thoải mái, sự an tâm hoặc làm dịu. Cần phân biệt ease với easy và các cụm như ease into, ease up.
Giải thích cho người Việt rằng ease có nghĩa là trạng thái thoải mái và hành động làm giảm khó khăn; phân biệt với easy và học các collocations.
What is the best definition of the word 'ease'?
Which sentence uses the word 'ease' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'ease'?
Which word is an opposite of 'ease'?
Can you think of a real-life context where this word would be used aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật