LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

husband - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

husband Ý nghĩa của Từ

  • một người đàn ông đã kết hôn
  • người bạn đời nam trong một cuộc hôn nhân
  • người đàn ông có vợ
Illustration for this word

husband Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

husband Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌzbənd/
Mỹ /ˈhʌzbənd/
Tiết
husband

husband Từ nguyên của Từ

'husband' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'husbonda', bao gồm 'hus' (ngôi nhà) + 'bonda' (người ở). Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Bắc Âu cổ 'húsbondi'. Hãy tưởng tượng một người đàn ông chăm sóc một ngôi nhà, tượng trưng cho sự ổn định và bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng chiếc cốc lên để đón ánh sáng buổi sáng và nhìn hơi nước bốc lên khi anh ấy bước vào bếp. Chúng tôi di chuyển qua công việc hàng ngày, điều chỉnh kế hoạch khi ngày đổi thay, và từ ngữ giản đơn ấy dần hiện lên trong giọng nói của chúng tôi như chồng. Tôi nắm tay anh ấy ở cửa, giữ anh ấy vững vàng khi phải đưa ra quyết định khó khăn, và cảm giác về chúng tôi ở lại sau những việc dọn dẹp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, husband có nghĩa là người chồng đã kết hôn, phổ biến trong các ngữ cảnh formal hoặc gia đình. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hôn nhân và vai trò của người đàn ông trong gia đình. Bạn có thể nói 'my husband' hoặc 'the husband of …'. Từ này có sắc thái gắn với cam kết, trách nhiệm và ổn định gia đình, tuy sự nhạy cảm có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Đối với bạn đời không cưới, người ta dùng 'partner'. Lưu ý dạng sở hữu 'husband's' và dạng số nhiều 'husbands'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng với tính sở hữu: chồng tôi, chồng nó.
  • • Không dùng cho người yêu/chồng chưa cưới; dùng partner.
  • • Số nhiều: husbands.
  • • Lưu ý ngữ cảnh trang trọng vs thông thường.
  • • Phân biệt với các từ liên quan như vợ/chồng giả định theo văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm lẫn với người yêu hoặc bạn trai.
  • Cho rằng phải có hôn nhân để gọi là husband.
  • Không nhận ra sắc thái cam kết và vai trò gia đình.
  • Sợ dùng quá trang trọng ở giao tiếp hàng ngày.
  • Có sự nhầm lẫn khi áp dụng cho quan hệ cùng giới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: husband là thuật ngữ rõ ràng cho một người chồng đã kết hôn; ngữ cảnh có thể formal hoặc thân mật, nhưng không dùng cho đối tác không kết hôn.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh gia đình (chồng tôi, chồng của...).
  • Dùng partner cho đối tác ngoài hôn nhân.
  • Nhớ possessive: husband’s, husbands.
  • Điều chỉnh ngữ điệu choFormal/Informal.
  • Học các collocations phổ biến (husband and wife).
  • Lưu ý sắc thái văn hóa khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'husband'?

A.Brother
B.Married man
C.Father
D.Single man
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following context is the word 'husband' used?

A.At a bakery
B.In a school
C.In a marriage ceremony
D.At a hospital
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'husband'?

A.Cousin
B.Wife
C.Uncle
D.Sister
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'husband'?

A.Single man
B.Father
C.Brother
D.Married man
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you would use the word 'husband'?

A.At a wedding
B.At a pet shop
C.At a library
D.At a park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ