husband - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'husband' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'husbonda', bao gồm 'hus' (ngôi nhà) + 'bonda' (người ở). Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Bắc Âu cổ 'húsbondi'. Hãy tưởng tượng một người đàn ông chăm sóc một ngôi nhà, tượng trưng cho sự ổn định và bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng chiếc cốc lên để đón ánh sáng buổi sáng và nhìn hơi nước bốc lên khi anh ấy bước vào bếp. Chúng tôi di chuyển qua công việc hàng ngày, điều chỉnh kế hoạch khi ngày đổi thay, và từ ngữ giản đơn ấy dần hiện lên trong giọng nói của chúng tôi như chồng. Tôi nắm tay anh ấy ở cửa, giữ anh ấy vững vàng khi phải đưa ra quyết định khó khăn, và cảm giác về chúng tôi ở lại sau những việc dọn dẹp.
Trong tiếng Anh, husband có nghĩa là người chồng đã kết hôn, phổ biến trong các ngữ cảnh formal hoặc gia đình. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hôn nhân và vai trò của người đàn ông trong gia đình. Bạn có thể nói 'my husband' hoặc 'the husband of …'. Từ này có sắc thái gắn với cam kết, trách nhiệm và ổn định gia đình, tuy sự nhạy cảm có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Đối với bạn đời không cưới, người ta dùng 'partner'. Lưu ý dạng sở hữu 'husband's' và dạng số nhiều 'husbands'.
Giải thích cho người Việt: husband là thuật ngữ rõ ràng cho một người chồng đã kết hôn; ngữ cảnh có thể formal hoặc thân mật, nhưng không dùng cho đối tác không kết hôn.
What is the meaning of the word 'husband'?
In which of the following context is the word 'husband' used?
Which of the following is a similar word to 'husband'?
What is the opposite of 'husband'?
Can you think of a real-life situation where you would use the word 'husband'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật