LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hydrocarbons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydrocarbons Ý nghĩa của Từ

  • Hợp chất được tạo thành từ nguyên tử hydro và carbon.
  • Một loại chất hóa học hữu cơ có trong nhiên liệu hóa thạch.
  • Chất được sử dụng trong các quy trình hóa học khác nhau.
Illustration for this word

hydrocarbons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydrocarbons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪdrəˈkɑːbən/
Mỹ /haɪdrəˈkɑrbən/
Tiết
hydrocarbon

hydrocarbons Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'hydro-' (nước) + 'carbon' (than). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp 'hydor' → tiếng Latinh 'carbo' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những giọt nước đan xen với những mảnh than tối màu, tượng trưng cho mối liên hệ giữa hydro và carbon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hidrocarbon là một hợp chất hóa học được tạo thành từ các nguyên tử hydro và carbon. Nó xuất hiện nhiều trong tự nhiên ở các nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ và khí tự nhiên, nhưng cũng có hidrocarbon nhân tạo được dùng trong ngành công nghiệp hóa chất. Hidrocarbon dao động từ đơn giản như metan đến các chuỗi dài phức tạp như alkan và aromatic. Nghiên cứu hidrocarbon giúp hiểu nguồn năng lượng, quá trình công nghiệp và tác động đến môi trường. Trong tiếng Anh khoa học, từ này mô tả một nhóm hợp chất; người học có thể nhầm lẫn với carbohydrate. Phát âm và nhấn âm cần được luyện tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm hydro- là 'hai-dro' với trọng âm ở âm tiết đầu tiên.
  • Dùng 'a hydrocarbon' cho một phân tử và 'hydrocarbons' cho nhiều phân tử.
  • Đây chủ yếu là thuật ngữ khoa học, không phải tiếng nói hàng ngày.
  • Học các thuật ngữ liên quan như alkane, alkene và aromatic hydrocarbon.
  • Trong bối cảnh nhiên liệu hóa thạch, thường nói về hỗn hợp chứ không phải một hợp chất đơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hidrocarbon là nước + carbon.
  • Tất cả các hidrocarbon là khí.
  • Hidrocarbon chỉ có ở nhiên liệu hóa thạch.
  • carbs là hydrocarbon.
  • Liên kết C-H trong hidrocarbon luôn là liên kết đơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: hydrocarbon là một phạm trù chung, không phải một hợp chất đơn; chú ý mạo từ và số nhiều; phân biệt với carbohydrate.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm hydro- ở nguyên âm đầu với nhấn mạnh đúng.
  • Hydrocarbon là một nhóm danh từ; dùng mạo từ cho ví dụ (một hydrocarbon).
  • Học các loại phổ biến như alkan, alkene và hydrocarbon thơm.
  • Tưởng tượng chuỗi carbon có hydro gắn vào để hiểu cấu trúc.
  • Phân biệt hydrocarbon với carbohydrate và các hậu tố -hydrates khác.
  • Sử dụng ngữ cảnh thực tế (nhiên liệu, nhựa) để củng cố ý nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ