hyperactivity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(1) hyper- (quá) + hoạt động (trạng thái hoạt động). (2) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hyper', có nghĩa là quá mức, và 'aktios', có nghĩa là hoạt động, đi qua tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. (3) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang nhảy múa trên tường, đầy năng lượng và không thể ngồi yên, phản ánh bản chất của sự tăng động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHyperactivity là một danh từ mô tả một mẫu chuyển động cơ thể quá mức và không yên, có thể khiến người ta khó ngồi yên, lắng nghe hoặc tập trung. Người bị hyperactivity thường nghịch chân, nói nhanh và chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này có thể ám chỉ một sự gia tăng năng lượng tạm thời trong các hoàn cảnh sôi động, nhưng cũng được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả một đặc điểm cốt lõi của ADHD, bên cạnh thiếu tập trung và tính bốc đồng. Từ này bắt nguồn từ hyper- (vượt quá) và activity (hoạt động), đi vào tiếng Anh qua Latin và tiếng Pháp cổ.
Hoc sinh ngoại ngữ thường nghĩ hyperactivity là luôn ồn ào; tiếng Việt phân biệt giữa năng lượng bình thường và một mẫu hình lâm sàng, chú ý ngữ cảnh và collocations.
What is the meaning of the word 'hyperactivity'?
Which sentence uses 'hyperactivity' correctly?
Which word is most similar to 'hyperactivity'?
What is the opposite of 'hyperactivity'?
Can you think of a real-life context where a child may exhibit hyperactivity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật