LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hyperactivity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hyperactivity Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động thể chất quá mức
  • trạng thái tăng động
  • hành vi bốc đồng thường thấy ở trẻ em
Illustration for this word

hyperactivity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hyperactivity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhaɪpərəkˈtɪvɪti/
Mỹ /ˌhaɪpərækˈtɪvɪti/
Tiết
hyperactivity

hyperactivity Từ nguyên của Từ

(1) hyper- (quá) + hoạt động (trạng thái hoạt động). (2) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hyper', có nghĩa là quá mức, và 'aktios', có nghĩa là hoạt động, đi qua tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. (3) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang nhảy múa trên tường, đầy năng lượng và không thể ngồi yên, phản ánh bản chất của sự tăng động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hyperactivity là một danh từ mô tả một mẫu chuyển động cơ thể quá mức và không yên, có thể khiến người ta khó ngồi yên, lắng nghe hoặc tập trung. Người bị hyperactivity thường nghịch chân, nói nhanh và chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này có thể ám chỉ một sự gia tăng năng lượng tạm thời trong các hoàn cảnh sôi động, nhưng cũng được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả một đặc điểm cốt lõi của ADHD, bên cạnh thiếu tập trung và tính bốc đồng. Từ này bắt nguồn từ hyper- (vượt quá) và activity (hoạt động), đi vào tiếng Anh qua Latin và tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giải thích rõ ràng đây là một mô hình bất an, không gán mác cho người dùng; dùng ngôn ngữ trung lập khi nói về ADHD; phân biệt năng lượng bình thường và hyperactivity; kết hợp với các từ liên quan như kích động và bốc đồng; tham khảo nguồn y tế cho ngữ cảnh ADHD.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hyperactivity có nghĩa là luôn ồn ào.
  • Chỉ có con trai mới bị hyperactivity.
  • Hyperactivity là rối loạn học tập.
  • Hyperactivity giống ADHD.
  • Một đợt tăng năng lượng bình thường ở trẻ em là hyperactivity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hoc sinh ngoại ngữ thường nghĩ hyperactivity là luôn ồn ào; tiếng Việt phân biệt giữa năng lượng bình thường và một mẫu hình lâm sàng, chú ý ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: năng lượng quá mức vs nhãn y tế.
  • Ghi chú các collocations phổ biến với hyperactivity (hyperactivity ở trẻ em, thể hiện hyperactivity).
  • Phân biệt năng lượng bình thường với các mẫu gây rối kéo dài.
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập khi nói về ADHD.
  • Tránh gán tội cho người khác; mô tả hành vi một cách trung lập.
  • Tìm nguồn tin y tế đáng tin cậy cho ngữ cảnh ADHD.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hyperactivity'?

A.Excessive movement and activity
B.Being calm and relaxed
C.Feeling tired and lethargic
D.Being very organized
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hyperactivity' correctly?

A.The dog was hyperactivity after running in the park.
B.She displayed hyperactivity when she finished her homework.
C.The child showed signs of hyperactivity during storytime.
D.His hyperactivity resulted in him falling asleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hyperactivity'?

A.Lethargy
B.Inactivity
C.Restlessness
D.Calmness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hyperactivity'?

A.Excitability
B.Lethargy
C.Agitation
D.Energy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a child may exhibit hyperactivity?

A.During the game, the kids were full of energy and couldn't sit still.
B.The child was focused on his book.
C.She completed her puzzle quietly at the table.
D.After a long day at school, he felt quite bored.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ