LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypersensitive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypersensitive Ý nghĩa của Từ

  • quá nhạy cảm với kích thích
  • phản ứng quá mức với các tín hiệu tinh thần hoặc thể chất
  • bị ảnh hưởng mạnh bởi sự thay đổi môi trường
Illustration for this word

hypersensitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypersensitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhaɪpəˈsɛntɪv/
Mỹ /ˌhaɪpərˈsɛntɪv/
Tiết
hypersensitive

hypersensitive Từ nguyên của Từ

(hypersensitive) hyper- (quá mức) + sensitive (nhạy cảm). Nguồn gốc: Hy Lạp → La Tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa héo đi chỉ vì một cái chạm nhẹ, minh họa sự nhạy cảm cực độ đối với môi trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hypersensitive dùng để chỉ người hoặc vật phản ứng quá nhạy cảm với kích thích hoặc tín hiệu. Nó có thể ám chỉ phản ứng cảm xúc quá mạnh với lời chỉ trích hay từ chối, hay phản ứng thể chất với âm thanh, ánh sáng, mùi hay sự thay đổi môi trường. Trong tiếng Việt, từ này đôi khi mang nghĩa đánh giá, gợi ý phản ứng là quá mức, nhưng cũng có thể mô tả độ nhạy cảm cao một cách trung lập tùy ngữ cảnh. Hình ảnh so sánh là một bông hoa lệch đi vì chạm nhẹ, biểu trưng của sự nhạy cảm cực độ với môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hypersensitive với to + danh từ hoặc to + tính từ, ví dụ hypersensitive to noise. Tránh lạm dụng cho các tranh chấp nhỏ. Từ này thường mang nghĩa phê bình; hãy điều chỉnh giọng điệu. Có thể mô tả người hoặc vật có độ nhạy cao. Tùy ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về cảm xúc, không phải phản ứng cơ thể.
  • Luôn ám chỉ một tình trạng y tế.
  • Khiến người đó trông yếu đuối hoặc dễ tổn thương.
  • Chỉ mô tả con người, không mô tả vật thể hoặc hệ thống.
  • Có thể thay thế bằng rất hoặc cực kỳ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ nhạy cảm quá mức có thể bị hiểu là phán xét; học viên nên cân nhắc ngữ cảnh để không mang nghĩa xúc phạm.

Mẹo Học

  • Kết hợp hypersensitive với to + danh từ hoặc to + tính từ để diễn đạt rõ ràng.
  • Dùng cụm hypersensitive to criticism hoặc hypersensitive skin.
  • Tránh dùng trong tranh luận thường ngày; dễ tạo cảm giác chỉ trích.
  • Kết hợp với từ nhấn mạnh để điều chỉnh mức độ (very, extremely).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về sự nhạy cảm.
  • Luyện tập với nhiều tình huống khác nhau để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hypersensitive' mean?

A.Being overly joyful
B.Having a strong sense of taste
C.Unusually responsive to emotional or physical stimuli
D.Exhibiting indifference
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hypersensitive' correctly?

A.She felt hypersensitive to the critic's comments during the meeting.
B.The cake was hypersensitive to the heat and melted.
C.He is hypersensitive about his weight and often diet.
D.The garden plants were hypersensitive to the sound of the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word that is similar to 'hypersensitive'?

A.Emotional
B.Indifferent
C.Calm
D.Stable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hypersensitive'?

A.Emotionally aware
B.Apathetic
C.Responsive
D.Sensitive
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life context for being hypersensitive?

A.She ignored the rude remark and didn't let it bother her.
B.During stressful times, he tends to be hypersensitive to criticism.
C.He often cries at movies, showing how sensitive he is about love stories.
D.They laughed off their friend's comments and moved on.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ