hypocrisy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hypo- = dưới + krisis = phán quyết; từ tiếng Hy Lạp 'hypokrisis' có nghĩa là 'diễn xuất', dẫn đến khái niệm giả vờ. Hình dung một diễn viên trên sân khấu, đeo mặt nạ để che giấu danh tính thực sự của họ, thể hiện sự giả dối khi họ đóng vai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự giả dối về đạo đức, hay đạo đức giả, là khi ai đó tuyên bố tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nhất định trong khi hành vi lại trái ngược. Khái niệm này thường thấy trong các cuộc tranh luận về chính trị, tôn giáo hoặc nhân vật truyền thông, nơi người ta cảm thấy sự ngắt giữa lời nói và việc làm và hình ảnh đạo đức công khai bị phơi bày. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt giữa sai lệch nhất thời và một sự giả vờ có chủ đích về đạo đức. Sự giả dối này không chỉ là việc thiếu nhất quán mà còn là một màn trình diễn tính toán che giấu sự thật. Tông điệu có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, đạo đức giả thường gắn với phê phán moral mạnh và cảm giác phản bội công chúng; học viên nên phân biệt giữa hành vi và niềm tin.
What is the meaning of the word 'hypocrisy'?
In which sentence is 'hypocrisy' used correctly?
Which word is similar to 'hypocrisy'?
Which word is the opposite of 'hypocrisy'?
How does 'hypocrisy' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật