LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypocrisy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypocrisy Ý nghĩa của Từ

  • thói quen khẳng định có tiêu chuẩn đạo đức mà hành vi của mình không tuân theo
  • sự không thành thật trong việc thể hiện niềm tin
  • giả bộ làm điều mà mình không phải
Illustration for this word

hypocrisy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypocrisy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪˈpɒkrɪsi/
Mỹ /hɪˈpɑːkrəsi/
Tiết
hypocrisy

hypocrisy Từ nguyên của Từ

hypo- = dưới + krisis = phán quyết; từ tiếng Hy Lạp 'hypokrisis' có nghĩa là 'diễn xuất', dẫn đến khái niệm giả vờ. Hình dung một diễn viên trên sân khấu, đeo mặt nạ để che giấu danh tính thực sự của họ, thể hiện sự giả dối khi họ đóng vai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự giả dối về đạo đức, hay đạo đức giả, là khi ai đó tuyên bố tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nhất định trong khi hành vi lại trái ngược. Khái niệm này thường thấy trong các cuộc tranh luận về chính trị, tôn giáo hoặc nhân vật truyền thông, nơi người ta cảm thấy sự ngắt giữa lời nói và việc làm và hình ảnh đạo đức công khai bị phơi bày. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt giữa sai lệch nhất thời và một sự giả vờ có chủ đích về đạo đức. Sự giả dối này không chỉ là việc thiếu nhất quán mà còn là một màn trình diễn tính toán che giấu sự thật. Tông điệu có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Lòng giả dối đạo đức mang tính ý định
  • 2. Không nhầm lẫn với sự bất nhất đơn thuần
  • 3. Tìm các tuyên bố đạo đức nhưng không đi kèm hành động tương tự
  • 4. Xem xét vị thế của người nói và khán giả
  • 5. Phân biệt đạo đức giả với sự giả dối và tiêu chuẩn kép

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đạo đức giả không phải luôn đi kèm với ý đồ xấu; đôi khi do thiếu hiểu biết hoặc thiếu nhất quán
  • Đạo đức giả không giống với thiếu thành thật
  • Không chỉ người nổi tiếng mới có đạo đức giả
  • Một sai lầm duy nhất không đủ để gọi ai đó là đạo đức giả
  • Đạo đức giả liên quan cả lời nói lẫn hành động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đạo đức giả thường gắn với phê phán moral mạnh và cảm giác phản bội công chúng; học viên nên phân biệt giữa hành vi và niềm tin.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến với đạo đức giả (đạo đức giả trong/liên quan đến, phơi bày đạo đức giả)
  • Đọc các bài xã luận để xem người ta nói về đạo đức giả như thế nào
  • Phân biệt đạo đức giả và thiếu thành thật
  • Chú ý tín hiệu chuẩn mực kép trong bài nói
  • Luyện tập diễn đạt lại câu: đổi đạo đức giả bằng 'giả vờ đạo đức'
  • Dùng danh sách kiểm tra: ý định, hành động, hình ảnh công khai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hypocrisy'?

A.Courage
B.Dishonesty
C.Generosity
D.Patience
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hypocrisy' used correctly?

A.The honesty of his actions proved there was no hypocrisy.
B.His bravery was seen as hypocrisy by many.
C.Their kindness was a clear example of hypocrisy.
D.She showed great hypocrisy by always claiming to be honest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'hypocrisy'?

A.Deceit
B.Integrity
C.Sincerity
D.Honesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'hypocrisy'?

A.Authenticity
B.Insincerity
C.Dishonesty
D.Genuineness
Bước 5: Thành thạo

How does 'hypocrisy' apply in real-life situations?

A.When someone openly expresses their true feelings.
B.When someone pretends to be a friend but talks behind your back.
C.When someone shares their sincere thoughts and emotions.
D.When someone always tells the truth.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ