hypodermic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hypo-' (dưới) + 'derm' (da). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'hypodermicus', qua tiếng Hy Lạp 'hypodermos' ('hypo' + 'derma'). Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một cây kim nhỏ đâm vào dưới da của bạn, tiêm thuốc vào, gợi lên ý tưởng làm việc bên dưới bề mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHypodermic đề cập đến những thứ liên quan đến dưới da hoặc tiêm dưới da. Thuật ngữ chủ yếu được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả dụng cụ như kim tiêm hypodermic hoặc ống tiêm hypodermic và các thủ tục tiêm. Nguồn gốc từ Latin hypodermicus thông qua Greek hypodermos, nghĩa là dưới da. Trong tiếng Anh, từ này có thể là tính từ hoặc danh từ hiếm gặp; thường dùng từ ngữ rõ ràng như kim tiêm hay ống tiêm thay cho từ hypodermic khi cần.
Trong tiếng Anh, từ hypodermic chủ yếu là tính từ; dạng danh từ hiếm và nghe cổ điển. Người học thường nhầm với subcutaneous hoặc dermal hoặc áp dụng cho các sản phẩm bôi ngoài da, điều này là sai.
What does the word 'hypodermic' mean?
Which sentence correctly uses the word 'hypodermic'?
Which word is most similar to 'hypodermic'?
What is the opposite of 'hypodermic'?
Can you think of a real-life context where a hypodermic tool is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật