injections - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'injection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniectio', trong đó 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'iectio' được lấy từ 'iacere', có nghĩa là 'ném'. Con đường lịch sử đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'injection' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ ném thuốc vào cơ thể bằng ống tiêm, đại diện cho hành động cung cấp điều trị một cách mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chặt ống tiêm và nghiêng người về phía trước để giữ góc cho đúng. Tôi rút plunger một chút, cảm nhận lực cản, rồi đẩy từ từ về phía trước. Chất lỏng bắt đầu chảy vào mục tiêu, khoảnh khắc ấy chuyển từ ý định sang hành động. Tôi giữ chặt, điều chỉnh tư thế khi cần, và đặt thiết bị xuống với cảm giác hoàn thành move.
Injection là danh từ có ba nghĩa liên quan: hành động đưa chất vào trong một thứ, một liều thuốc tiêm bằng kim tiêm, và sự bổ sung đột ngột hoặc mạnh mẽ. Trong y học, tiêm dùng để đưa thuốc qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh iniectio, gồm tiền tố in- 'vào' và iacere 'ném'.
Học viên tiếng Việt nên phân biệt giữa ý nghĩa y học và ẩn dụ của injection, tránh nhầm với infection, và quen với các đường tiêm như intramuscular.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật