LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

needles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

needles Ý nghĩa của Từ

  • một dụng cụ bằng kim loại mỏng và nhọn dùng để may
  • một cái gì đó rất nhỏ và mảnh, giống như kim
  • tiêm hoặc châm vào một cái gì đó, giống như với một cây kim
Illustration for this word

needles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

needles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈniː.dəl/
Mỹ /ˈniː.dəl/
Tiết
needle

needles Từ nguyên của Từ

Kim bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'niedl' từ Proto-Germanic *nadilō, có nghĩa là 'xuyên qua'. Hãy tưởng tượng một sợi chỉ mảnh đi qua vải, cần đến sự sắc bén của kim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm kim giữa ngón cái và ngón trỏ, cảm nhận trọng lượng mỏng và lạnh của nó. Để luồn chỉ, tôi move sợi về phía mắt kim và xoay cổ tay cho vừa vặn. Xuyên qua vải, tôi cảm nhận tờ vải hơi cong và sợi chỉ được đặt đúng vị trí. Nhịp đập nhỏ của mỗi mũi khâu biến công cụ thành một nhịp sống yên bình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kim là một công cụ kim loại mảnh, đầu nhọn và có lỗ kim để xỏ chỉ, rất cần thiết cho may vá và sửa chữa quần áo. Kim có thể rất nhỏ và dễ bị nhầm với kim ghim, nhưng việc xuyên qua sợi đòi hỏi sự chính xác. Trong y học hoặc thẩm mỹ, kim được dùng để tiêm thuốc hoặc lấy mẫu, đòi hỏi cẩn thận để giảm đau và tránh nhiễm trùng. Từ này cũng được dùng ẩn dụ cho điều gì đó rất nhỏ hoặc một động tác sắc bén.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ kim sạch và khô.
  • Xâu kim trước khi bắt đầu.
  • Khi may, luôn để kim quay về phía xa cơ thể.
  • Dùng kim có kích thước phù hợp với vải.
  • Giữ kim ở hộp đựng khi chưa dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi kim đều làm bằng kim loại; một số có phần tay cầm bằng nhựa.
  • Kim không chỉ là một cái ghim; nó có lỗ kim và đầu nhọn để luồn chỉ.
  • Kim tiêm và kim may có thiết kế và用途 khác nhau, dù tên gọi giống nhau.
  • Làm việc với kim không phải lúc nào cũng nhanh; cần kiên nhẫn và luyện tập.
  • Needle còn được dùng như động từ để chọc ghẹo, dễ gây hiểu lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamesi quen needle quen với may vá và y học, nhưng cần phân biệt nghĩa phi ngữ cảnh và ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Luyện tập xâu kim với các loại chỉ có độ dày khác nhau.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh may vá trước khi học dùng cho y tế.
  • Giữ kim ở hộp đựng để tránh tai nạn.
  • Sử dụng găng tay bảo vệ ngón tay khi cần.
  • Chú ý các thành ngữ như 'xâu kim' và các nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý từ đồng âm dễ nhầm lẫn và khác biệt văn hóa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ