LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypothetical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypothetical Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên lý thuyết hơn là sự thật
  • giả định hoặc giả thuyết vì mục đích tranh luận
  • về một tình huống hoặc sự kiện được tưởng tượng để thảo luận
Illustration for this word

hypothetical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypothetical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪpəˈθɛtɪkəl/
Mỹ /haɪpəˈθɛtɪkəl/
Tiết
hypothetical

hypothetical Từ nguyên của Từ

hypo- = dưới + lý thuyết (từ luận đề) = đặt. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang đặt một mô hình nhỏ của một ý tưởng dưới một bàn thảo luận lớn hơn, minh họa cho những khả năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hypothetical là tính từ mô tả ý tưởng, tình huống hoặc phát biểu chỉ tồn tại ở lý thuyết hoặc trong tưởng tượng, không có thật. Nó thường được sử dụng khi cân nhắc khả năng cho mục đích biểu mục hay phân tích hạnh hoạt mà không khẳng định bằng chứng cứ. Trong giao tiếp hàng ngày co thể nói về tình huống giả định hoặc vi dụ giả tượng. Trong văn bản chính thức cho thấy bạn đang thảo luận khả năng chứ không phải thật. người học nên phân biệt giữa thật tễn và giả định để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng khi bàn về các tình huống tưởng tượng
  • Phân biệt thực tế và giả định
  • Khởi tạo tình huống với nếu hoặc giả định
  • Mục đích khám phá khả năng chứ không phải bằng chứng
  • Tránh lạm dụng trong văn nói khi cần chính xác
  • Phân biệt hypothetical và hypothesis

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn hypothetical với thực tế
  • Cho rằng nó được chứng minh
  • Nhầm lẫn với lý thuyết hoặc giả thuyết
  • Sử dụng cho sự việc cụ thể như thể thật
  • Tin rằng nó luôn dự đoán tương lai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hypothetical nhấn mạnh khả năng tưởng tượng và không phải thực tế; phân biệt với hypothesis là giả thuyết có nền tảng ngữ pháp nhất định.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi là tưởng tượng và chưa được chứng minh
  • Phân biệt hypothetical với hypothesis
  • Dùng với nếu hoặc giả sử để mở một tình huống
  • Kết hợp với could sẽ mighth để chỉ khả năng
  • Thực hành phân biệt thực tế và tưởng tượng
  • Xác nhận ngữ cảnh để biết mức độ tưởng tượng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hypothetical'?

A.Tangible
B.Concrete
C.Fictional
D.Visible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hypothetical' used correctly?

A.If we assume a hypothetical scenario, we can better plan ahead.
B.She made a hypothetical decision based on real data.
C.The hypothetical of the experiment was unexpected.
D.His hypothetical house is located in the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'hypothetical'?

A.Imaginary
B.Actual
C.Possible
D.Potential
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone use the term 'hypothetical'?

A.Weather forecasting
B.Cooking recipes
C.Sports commentary
D.Scientific research
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a hypothetical situation?

A.Implementing a proven strategy
B.Observing a concrete fact
C.Discussing potential outcomes of a decision
D.Visiting a known location

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ