LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

iconoclast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

iconoclast Ý nghĩa của Từ

  • người tấn công hoặc chỉ trích niềm tin hoặc thể chế được trân trọng
  • người phá hủy hình ảnh tôn giáo hoặc phản đối việc tôn thờ chúng
  • một người không tuân thủ hoặc nổi dậy chống lại truyền thống
Illustration for this word

iconoclast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

iconoclast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈkɒnəklæst/
Mỹ /aɪˈkɑnəklæst/
Tiết
iconoclast

iconoclast Từ nguyên của Từ

Từ này bắt nguồn từ 'hình tượng' có nghĩa là 'hình ảnh' và '-clast' có nghĩa là 'kẻ phá hoại'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đập vỡ bức tượng, tượng trưng cho sự nổi loạn của họ chống lại các tín ngưỡng đã được thiết lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, iconoclast mang nghĩa người không theo khuôn phép, đang thách thức truyền thống; cách dùng có thể mang tính tích cực (tìm kiếm sự thật) hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp icono- 'hình ảnh' và -clast 'người phá vỡ', sau đó vào tiếng Anh qua Latin. Trong văn viết và nói, sự nhấn mạnh về sự phản kháng và đổi mới có thể làm cho từ này mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'phản đối' hay 'người cách tân'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phát âm: /ˌaɪ. kəˈnɒk. læst/ (phiên âm tham khảo).
  • 2) Không phải mọi iconoclast đều thù địch; một số tìm cách cải cách.
  • 3) Phân biệt với người bị kết án là dị giáo hoặc hoài nghi.
  • 4) Giọng điệu có thể trung lập hoặc phê phán.
  • 5) Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh phân tích hoặc học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho hình ảnh tôn giáo
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Giống hệt như kẻ nổi loạn vô cớ
  • Có ý nói hủy hoại con người hoặc tài sản
  • Là từ ngữ hiện đại ít có bối cảnh lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, iconoclast gắn với việc thách thức truyền thống một cách quyết liệt; ý nghĩa tích cực hay tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˌaɪ. kəˈnɒk. læst/
  • Phân biệt với các từ liên quan (hoài nghi, nổi loạn, kẻ dị giáo).
  • Chú ý giọng điệu: trung lập, phê phán hoặc ngưỡng mộ.
  • Phân biệt sử dụng lịch sử và hiện đại trong văn bản.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện động lực cải cách.
  • Đọc nhiều nguồn để thấy sự khác biệt trong cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'iconoclast'?

A.A person who loves icons
B.A person who studies ancient symbols
C.A person who creates art
D.A person who smashes religious images
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'iconoclast' used correctly?

A.The artist was known for his traditional paintings.
B.The iconoclast destroyed the statues in the temple.
C.She decided to follow the latest fashion trends.
D.The teacher taught the students about ancient civilizations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'iconoclast'?

A.Iconophile
B.Rebel
C.Traditionalist
D.Conservative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'iconoclast'?

A.Innovator
B.Revolutionary
C.Consensus-builder
D.Traditionalist
Bước 5: Thành thạo

How would being an 'iconoclast' impact a community?

A.It would make everyone happy.
B.It may lead to division and controversy.
C.It would have no effect on others.
D.It would promote unity and harmony.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ