iconoclast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này bắt nguồn từ 'hình tượng' có nghĩa là 'hình ảnh' và '-clast' có nghĩa là 'kẻ phá hoại'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đập vỡ bức tượng, tượng trưng cho sự nổi loạn của họ chống lại các tín ngưỡng đã được thiết lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, iconoclast mang nghĩa người không theo khuôn phép, đang thách thức truyền thống; cách dùng có thể mang tính tích cực (tìm kiếm sự thật) hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp icono- 'hình ảnh' và -clast 'người phá vỡ', sau đó vào tiếng Anh qua Latin. Trong văn viết và nói, sự nhấn mạnh về sự phản kháng và đổi mới có thể làm cho từ này mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'phản đối' hay 'người cách tân'.
Trong tiếng Việt, iconoclast gắn với việc thách thức truyền thống một cách quyết liệt; ý nghĩa tích cực hay tiêu cực tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'iconoclast'?
In which sentence is 'iconoclast' used correctly?
Which word is a synonym of 'iconoclast'?
What is the opposite of 'iconoclast'?
How would being an 'iconoclast' impact a community?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật