LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

identifies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

identifies Ý nghĩa của Từ

  • nhận ra ai đó hoặc điều gì đó
  • xác định danh tính
  • liên kết bản thân với một nhóm hoặc ý tưởng
Illustration for this word

identifies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

identifies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɛntɪfaɪ/
Mỹ /aɪˈdɛntɪfaɪ/
Tiết
identify

identifies Từ nguyên của Từ

identify = ident + ify; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'identitas' → Pháp cổ 'identité' → Tiếng Anh 'identify'. Hình ảnh nhớ: hình dung việc cầm một bảng tên giúp bạn nhận ra ai đó tại một buổi họp mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tựa cằm vào lòng bàn tay và ngẩng đầu nghiêng, di chuyển mắt qua lại giữa đám người. Tôi lần lượt chuyển ánh nhìn từ chi tiết này sang chi tiết khác, căn chỉnh đường nét, giọng nói và ánh sáng. Khi một chi tiết khớp với ký ức, tôi cảm thấy một tia khẳng định và đẩy nghi ngờ sang một bên để nhận diện người đó. Quá trình nhìn, quyết định và hành động ấy mang vào đời sống thật: tôi nhận diện người ấy và quyết định nói gì hay làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Identify là một động từ có nghĩa là nhận diện ai đó hoặc điều gì đó, xác định danh tính của một người hoặc vật, hoặc đồng nhất bản thân với một nhóm hoặc một tư tưởng. Người học thường nhầm lẫn với recognize (nhận ra quen thuộc) và gặp khó với cấu trúc identify with. Các cách phổ biến: identify a person, identify with a movement, be identified by …

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng identify để thiết lập danh tính, không chỉ nhận biết. Phân biệt identify với recognize (recognize = nhận ra; identify = xác nhận danh tính). identify as … dùng khi gán người đó cho một vai trò. be identified by … ở thể bị động. identify with … thể hiện sự thuộc về, không chỉ tương đồng. Hãy hình dung một tấm tên để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Identify chỉ có nghĩa là nhận diện bằng mắt.
  • Identify và recognize có thể hoán vị trong mọi ngữ cảnh.
  • Bạn chỉ nhận diện người; vật thể hoặc thương hiệu không phải đối tượng.
  • Be identified by không như tự identify bản thân.
  • Identify không thể thiếu tân ngữ sau nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm identify với recognize và bỏ sót ý nghĩa xác định danh tính hay sự thuộc về nhóm. Cần chú ý với identify with và be identified by.

Mẹo Học

  • Luyện tập identify as … và identify with … trong câu.
  • Phân biệt identify với recognize.
  • Sử dụng be identified by ở thể bị động.
  • Hãy để hình ảnh thẻ tên gợi nhớ khái niệm danh tính.
  • Đọc bài báo để gặp cách dùng trang trọng của identify.
  • Phát âm /aɪˈdɛn. tɪ. faɪ/ rõ ràng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising: Choosing the Right Medium

Advertising & Consumerism

2026.01.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ