identities - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ident- = giống nhau, -ity = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'identitas' → Pháp cổ 'identité' → Anh 'identity'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng hai cặp sinh đôi giống hệt nhìn vào gương, biểu tượng cho danh tính chung của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mép gương lạnh và di chuyển ánh mắt dọc theo khuôn mặt phản chiếu. Tôi đứng thẳng, dịch trọng lượng sang một bên và cảm nhận ranh giới giữa tôi là ai và tôi có thể trở thành ai đang thay đổi. Tôi điều chỉnh biểu cảm và giữ nhịp thở, để khoảnh khắc quyết định điều tôi muốn thể hiện. Trong hành động nhỏ ấy, danh tính trở thành một lựa chọn tôi sẽ tiếp tục giữ.
Danh tính là khái niệm xác định bạn là ai: cảm giác là chính mình qua thời gian và sự kết hợp của các đặc điểm, ký ức và lựa chọn làm nên bạn. Nó cũng chỉ những phẩm chất hoặc đặc điểm mà người khác dùng để phân loại bạn, như quốc tịch, nghề nghiệp hoặc văn hóa. Cốt lõi danh tính gồm cả yếu tố cá nhân và xã hội: bản ngã nội tại và vai trò của bạn trong cộng đồng. Trong giao tiếp hàng ngày có các từ như danh tính, trộm danh tính, danh tính trực tuyến. Hiểu danh tính giúp nhận thức bản thân, giao tiếp tôn trọng và thảo luận rõ về khác biệt và tương đồng.
Đối với người nói tiếng Anh, danh tính bao gồm cả danh tính cá nhân và danh tính xã hội; người học thường nhầm danh tính với ID hoặc nghĩ danh tính là một tên cố định. Luyện nói về bản thân và sự thuộc về với các nhóm.
What is the definition of the word 'identities'?
Which sentence uses the word 'identities' correctly?
Which word is most similar to 'identities'?
What is the opposite of the word 'identities'?
Can you give an example of a real-life scenario involving multiple identities?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật