LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

identities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

identities Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng là chính mình chứ không phải người khác
  • các phẩm chất làm cho một người hoặc một nhóm khác biệt
  • trạng thái giống hệt ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

identities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

identities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɛn.ɪ.ti/
Mỹ /aɪˈdɛn.ɪ.ti/
Tiết
identi

identities Từ nguyên của Từ

Gốc: ident- = giống nhau, -ity = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'identitas' → Pháp cổ 'identité' → Anh 'identity'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng hai cặp sinh đôi giống hệt nhìn vào gương, biểu tượng cho danh tính chung của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép gương lạnh và di chuyển ánh mắt dọc theo khuôn mặt phản chiếu. Tôi đứng thẳng, dịch trọng lượng sang một bên và cảm nhận ranh giới giữa tôi là ai và tôi có thể trở thành ai đang thay đổi. Tôi điều chỉnh biểu cảm và giữ nhịp thở, để khoảnh khắc quyết định điều tôi muốn thể hiện. Trong hành động nhỏ ấy, danh tính trở thành một lựa chọn tôi sẽ tiếp tục giữ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh tính là khái niệm xác định bạn là ai: cảm giác là chính mình qua thời gian và sự kết hợp của các đặc điểm, ký ức và lựa chọn làm nên bạn. Nó cũng chỉ những phẩm chất hoặc đặc điểm mà người khác dùng để phân loại bạn, như quốc tịch, nghề nghiệp hoặc văn hóa. Cốt lõi danh tính gồm cả yếu tố cá nhân và xã hội: bản ngã nội tại và vai trò của bạn trong cộng đồng. Trong giao tiếp hàng ngày có các từ như danh tính, trộm danh tính, danh tính trực tuyến. Hiểu danh tính giúp nhận thức bản thân, giao tiếp tôn trọng và thảo luận rõ về khác biệt và tương đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học các cụm từ phổ biến như danh tính, trộm danh tính, xác minh danh tính.
  • Hiểu danh tính cá nhân và danh tính xã hội.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa identity và identification (ID).
  • Luyện tập các collocations: danh tính cá nhân, danh tính xã hội, xác nhận danh tính.
  • Luyện tập ở văn cảnh trang trọng và thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh tính chỉ là tên hoặc ngoại hình của bạn.
  • Danh tính giống hệt với người khác.
  • Danh tính chỉ liên quan đến đặc điểm cá nhân; danh tính xã hội không quan trọng.
  • Thay đổi trang phục có thể thay đổi danh tính.
  • Thông tin danh tính chỉ liên quan đến an ninh, không tới ý nghĩa cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Anh, danh tính bao gồm cả danh tính cá nhân và danh tính xã hội; người học thường nhầm danh tính với ID hoặc nghĩ danh tính là một tên cố định. Luyện nói về bản thân và sự thuộc về với các nhóm.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến như danh tính, trộm danh tính, xác minh danh tính.
  • Hiểu danh tính cá nhân và danh tính xã hội.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa identity và identification (ID).
  • Luyện tập các collocations: danh tính cá nhân, danh tính xã hội, xác nhận danh tính.
  • Luyện tập ở văn cảnh trang trọng và thông thường.
  • Viết câu ngắn về bản thân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'identities'?

A.The state of being the same as someone or something else.
B.The physical appearance of a person.
C.The distinct characteristics and qualities of an individual or group.
D.The way time is measured.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'identities' correctly?

A.Her identities were perfectly aligned with her goals.
B.He forgot to water the plants and caused their identities to fade.
C.Children often struggle with their identities during adolescence.
D.The identities of the books were arranged on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'identities'?

A.Beverages
B.Personas
C.Mountains
D.Cities
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'identities'?

A.Truths
B.Inconsistencies
C.Maxims
D.Diversity
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving multiple identities?

A.People who belong to various cultural backgrounds may navigate different identities.
B.She often had to choose between her roles at work and home.
C.He always chooses the same dish at restaurants.
D.The class discussed various forms of art.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ