ideomotor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'ideo-' (ý tưởng) + 'motor' (chuyển động). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'idein' (nhìn) + tiếng Latinh 'motus' (chuyển động) sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vũ công mà những chuyển động điêu luyện được dẫn dắt bởi những suy nghĩ và ý tưởng của họ, thể hiện cách ý định bên trong chuyển thành hành động thể chất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIdeomotor lành nghĩa là các chuyển động bắt nguồn từ hoạt động tinh thần, hoặc phản ứng vận động vô ý do suy nghĩ hoặc gợi ý. Hiện tượng ideomotor được nhắc đến trong tâm lý học để giải thích cách chỉ nghĩ đến một hành động có thể gây ra một phản ứng vận động nhỏ mà không có nỗ lực có ý thức. Tính từ này được dùng để mô tả các hành động có vẻ cố ý nhưng thực tế do ý định nội tại định hướng, hoặc các chuyển động tinh tế bị kích bởi ý tưởng.
Người Việt thường xem ideomotor như một thuật ngữ kỹ thuật, dễ nhầm với hành động có ý thức hoặc phản xạ; cần nhấn mạnh đây là phản ứng vận động vô ý do suy nghĩ.
What is the meaning of 'ideomotor'?
Which sentence uses 'ideomotor' correctly?
Which word is most similar to 'ideomotor'?
What is the opposite of 'ideomotor'?
Can you think of a real-life context where someone might experience an ideomotor response?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật