định nghĩa đá magma và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ignis' (tiếng Latinh có nghĩa là lửa) + hậu tố '-eous'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'igneus' → tiếng Pháp cổ 'igneux' → tiếng Anh 'igneous'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng dòng dung nham nóng chảy chảy ra từ một ngọn núi lửa, hiện thân cho sức nóng dữ dội và sự liên kết với 'lửa'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIgneo là từ chỉ liên quan đến lửa hoặc được hình thành bởi lửa. Trong địa chất, đá magma hoặc đá nóng chảy nguội đi và kết tinh thành đá igneous. Có hai loại chính: intrusives (đá sâu, lạnh từ từ, hạt lớn) và extrusives (đá mặt, lạnh nhanh, hạt nhỏ). Nguồn gốc từ tiếng Latin ignis nghĩa là lửa và hậu tố -eous. Hình ảnh: nham thạch nóng chảy phun ra từ núi lửa, sau khi nguội trở thành đá.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: nhấn mạnh mối liên hệ giữa lửa và hình thành đá, phân biệt đá igneous với nhóm đá khác mà không dùng thuật ngữ chuyên môn quá nhiều.
What is the meaning of 'igneous'?
Which sentence uses 'igneous' correctly?
Which word is most similar to 'igneous'?
What is the opposite of 'igneous'?
Can you give an example of a real-life scenario where 'igneous' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật