LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa đá magma và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

igneous Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến lửa
  • thuộc về hoạt động núi lửa
  • hình thành từ đá nóng chảy
Illustration for this word

igneous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

igneous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪɡ.ni.əs/
Mỹ /ˈɪɡni.əs/
Tiết
igneous

igneous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ignis' (tiếng Latinh có nghĩa là lửa) + hậu tố '-eous'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'igneus' → tiếng Pháp cổ 'igneux' → tiếng Anh 'igneous'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng dòng dung nham nóng chảy chảy ra từ một ngọn núi lửa, hiện thân cho sức nóng dữ dội và sự liên kết với 'lửa'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Igneo là từ chỉ liên quan đến lửa hoặc được hình thành bởi lửa. Trong địa chất, đá magma hoặc đá nóng chảy nguội đi và kết tinh thành đá igneous. Có hai loại chính: intrusives (đá sâu, lạnh từ từ, hạt lớn) và extrusives (đá mặt, lạnh nhanh, hạt nhỏ). Nguồn gốc từ tiếng Latin ignis nghĩa là lửa và hậu tố -eous. Hình ảnh: nham thạch nóng chảy phun ra từ núi lửa, sau khi nguội trở thành đá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Igneo mô tả đá hình thành từ nguội magma hoặc magma lỏng.
  • Không nhầm với incendiary hoặc ignite.
  • Dùng trong địa chất cho loại đá hoặc kết cấu đá.
  • Hai loại: intrusives và extrusives để nhận diện kết cấu.
  • Nguồn gốc từ ignis giúp nhớ liên kết với lửa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Igneo không có nghĩa là đá đang cháy.
  • Không phải mọi đá hình thành do nhiệt đều là đá igneo; đá biến chất cũng có liên quan tới nhiệt.
  • Igneo không chỉ nói về đá núi lửa (extrusive); đá magma ở dưới đất cũng thuộc.
  • Igneo không có nghĩa là đang cháy ngay tại thời điểm nói.
  • Kết cấu igneo không lúc nào cũng bóng như thủy tinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: nhấn mạnh mối liên hệ giữa lửa và hình thành đá, phân biệt đá igneous với nhóm đá khác mà không dùng thuật ngữ chuyên môn quá nhiều.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh mental liên kết giữa lửa và đá nóng chảy.
  • Luyện tập textures intrusives vs extrusives.
  • Ôn tập với đá igneous phổ biến như granite và obsidian.
  • Liên kết nguồn gốc từ ignis với từ liên quan đến lửa khác.
  • So sánh igneous với biến chất và trầm tích để củng cố khái niệm.
  • Dùng thẻ từ vựng cho đá mác igneous.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'igneous'?

A.Pertaining to life forms
B.A type of sedimentary rock
C.Relating to fire or heat
D.Related to atmospheric phenomena
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'igneous' correctly?

A.The igneous rock was found at the beach.
B.She bought an igneous plant for her garden.
C.He felt igneous emotions when he saw the fireworks.
D.The igneous recipe was a hit at the dinner party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'igneous'?

A.Sedimentary
B.Volcanic
C.Metamorphic
D.Fossil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'igneous'?

A.Metamorphic
B.Liquid
C.Cool
D.Wet
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'igneous' is relevant?

A.Cooking requires a balance of heat and ingredients.
B.After a long hike, they cooled down under the trees.
C.Rock formations can reveal their igneous origins.
D.The mountains were shaped by ancient volcanic activity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ