LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ignition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ignition Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy cái gì đó
  • kích thích hoặc khơi gợi (một cảm xúc hoặc tình huống)
  • gây ra lửa bắt đầu cháy
Illustration for this word

ignition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ignition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈnaɪt/
Mỹ /ɪɡˈnaɪt/
Tiết
ignite

ignition Từ nguyên của Từ

Căn nguyên 'ignite' có nguồn gốc từ 'in-' (đến) + 'gnite' (cháy), bắt nguồn từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng những tia lửa bay lên khi bạn chạm diêm vào chất củi, làm nó bùng cháy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ignite là động từ diễn đạt việc đốt cháy, nhưng cũng được dùng như một phép ẩn dụ để khơi dậy sự quan tâm, đam mê hoặc một cuộc thảo luận. Trong tiếng Việt, nói ignite một ngọn lửa hoặc ignite sự tò mò khá tự nhiên, và cũng có thể nói ignite a debate để chỉ bắt đầu một tranh luận sôi nổi. Người học cần lưu ý rằng metaphorical dùng thường gặp rất phổ biến, và be ignited được dùng khi vật thể thật sự bị cháy hoặc cảm xúc được kích hoạt. Nguồn gốc ngữ Latin từ in- và gnite.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ignite được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để khơi dậy sự quan tâm, đam mê hoặc một cuộc thảo luận.
  • - Cấu trúc phổ biến: ignite a fire, ignite interest, ignite imagination, ignite a debate.
  • - Be ignited dùng khi vật thể bị cháy hoặc cảm xúc được kích hoạt.
  • - Ignition là danh từ (sự khởi động hoặc thiết bị).
  • - Nguồn gốc: in- + gnite từ Latinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ignite chỉ có nghĩa là đốt cháy vật lý; nghĩa bóng là không được dùng
  • Ignite và incite mang nghĩa giống nhau
  • Ignition là danh từ, không phải động từ
  • Be ignited áp dụng cho vật thể được cháy hoặc cảm xúc được kích hoạt
  • Dùng cho ý tưởng trừu tượng cần ngữ cảnh rõ ràng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hiểu ignite cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng cần chú ý cách dùng với danh từ đi kèm để diễn đạt đúng sắc thái động lực hoặc khởi động cuộc thảo luận.

Mẹo Học

  • Học cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng qua ví dụ
  • Ghi nhớ các cụm từ: ignite a fire, ignite interest, ignite imagination
  • Phân biệt ignite, ignition và incite
  • Luyện tập be ignited ở thể bị động
  • Ghi chú danh từ thường gặp đi kèm ignite (quan tâm, trí tưởng tượng, đam mê)
  • Nghe/nhớ cách phát âm và nguồn gốc từ Latinh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ignition'?

A.A device used to start a fire
B.The action of setting something on fire or starting to burn
C.A type of fuel used in engines
D.A protective covering for a fire
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ignition' used correctly?

A.The ignition of the fireworks was loud and bright.
B.She used the ignition to cook her meal.
C.He forgot to turn off the ignition before leaving the car.
D.The ignition between the two chemicals caused an explosion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'ignition'?

A.Combustion
B.Extinguishing
C.Inflammation
D.Fusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ignition'?

A.Quenching
B.Kindling
C.Igniting
D.Spark
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'ignition'?

A.Starting a car engine
B.Cooking a meal on a stove
C.Setting off fireworks
D.Lighting a candle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ