LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imaginative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imaginative Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng sáng tạo
  • có thể nghĩ ra ý tưởng mới
  • đầy trí tưởng tượng
Illustration for this word

imaginative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imaginative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Mỹ /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Tiết
imaginative

imaginative Từ nguyên của Từ

imaginative = imagine + -ative; latinh 'imaginari' → pháp cổ 'imaginer' → tiếng anh 'imaginative'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong một thế giới đầy màu sắc, sáng tạo ra những câu chuyện và nhân vật từ trí tưởng tượng sống động của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

imaginative là tính từ mô tả người có óc sáng tạo hoặc có khả năng suy nghĩ ý tưởng mới; nó cũng có thể chỉ một thứ đầy trí tưởng tượng. Từ này thường dùng để khen sự gốc ghề, sáng tạo trong nghệ thuật, viết lách hoặc thiết kế. Nó khác với practical hoặc realistic, nhấn mạnh sự tưởng tượng và những giải pháp sáng tạo. Lưu ý rằng imaginative không phải là imaginary; imaginary chỉ những thứ tồn tại trong trí tưởng tượng, còn imaginative ám chỉ khả năng áp dụng sáng tạo vào thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng imaginative để mô tả một người hoặc ý tưởng cho thấy tính sáng tạo.
  • Không nhầm với imaginary.
  • Kết hợp với creative, inventive hoặc visionary để đa dạng hóa diễn đạt.
  • Phù hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật, viết lách, thiết kế và giải quyết vấn đề.
  • Trong văn bản formal, cân bằng giữa trí tưởng tượng và sự rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • imaginative không phải là imaginary
  • Có thể mô tả người, dự án hoặc ý tưởng
  • Nhấn mạnh sáng tạo chứ không chỉ giả tưởng
  • Không hoàn toàn giống với creative hay inventive
  • Có thể mô tả cách tiếp cận của một người, không chỉ ngoại hình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý rằng imaginative là tính từ có thể có dạng phù hợp với danh từ, và không đồng nhất với imaginary; chú ý ngữ cảnh sáng tạo thực tế.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: imaginative thinking, ý tưởng sáng tạo, cách tiếp cận sáng tạo
  • So sánh với creative và inventive để hiểu sắc thái
  • Miêu tả người hoặc vật bằng ví dụ cụ thể
  • Đọc nhiều ngữ cảnh (nghệ thuật, thiết kế, viết lách) để thấy cách dùng
  • Luyện mô tả ngày thường với chi tiết tưởng tượng
  • Sử dụng từ điển đồng nghĩa để mở rộng từ vựng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imaginative'?

A.Destructive
B.Creative
C.Lazy
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'imaginative' used correctly?

A.She had a boring and unimaginative personality.
B.His imaginative ideas sparked a creative revolution.
C.The unimaginative painting received critical acclaim.
D.He was praised for his unimaginative storytelling skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'imaginative'?

A.Unoriginal
B.Logical
C.Practical
D.Artistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'imaginative'?

A.Original
B.Dull
C.Inventive
D.Imaginary
Bước 5: Thành thạo

How can being imaginative benefit you in your daily life?

A.By solving problems creatively
B.By following routines strictly
C.By avoiding new experiences
D.By being indifferent to challenges

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ