imaginative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
imaginative = imagine + -ative; latinh 'imaginari' → pháp cổ 'imaginer' → tiếng anh 'imaginative'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong một thế giới đầy màu sắc, sáng tạo ra những câu chuyện và nhân vật từ trí tưởng tượng sống động của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQimaginative là tính từ mô tả người có óc sáng tạo hoặc có khả năng suy nghĩ ý tưởng mới; nó cũng có thể chỉ một thứ đầy trí tưởng tượng. Từ này thường dùng để khen sự gốc ghề, sáng tạo trong nghệ thuật, viết lách hoặc thiết kế. Nó khác với practical hoặc realistic, nhấn mạnh sự tưởng tượng và những giải pháp sáng tạo. Lưu ý rằng imaginative không phải là imaginary; imaginary chỉ những thứ tồn tại trong trí tưởng tượng, còn imaginative ám chỉ khả năng áp dụng sáng tạo vào thực tế.
Người Việt cần lưu ý rằng imaginative là tính từ có thể có dạng phù hợp với danh từ, và không đồng nhất với imaginary; chú ý ngữ cảnh sáng tạo thực tế.
What is the meaning of the word 'imaginative'?
In which sentence is 'imaginative' used correctly?
Which word is a synonym of 'imaginative'?
Which word is an antonym of 'imaginative'?
How can being imaginative benefit you in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật