ví dụ về cách bắt chước các giọng khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: im- = vào, tại + itate (từ 'it' có nghĩa là 'đi'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'imitari' → Pháp cổ 'imiter' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang sao chép những cử động của cha mẹ, thể hiện cách chúng muốn học và 'đi' theo cùng một hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImitate có nghĩa là sao chép hoặc phản chiếu các hành động, hành vi hoặc phong cách của ai đó, hoặc làm cho một cái gì đó giống với cái khác. Trong đời sống hàng ngày, ta bắt chước nét mặt, cử chỉ của bạn bè để học hỏi, hoặc bắt chước giọng nói cho một màn trình diễn. Việc bắt chước có thể nhằm học hỏi, giải trí hoặc tôn vinh một phong cách. Nó khác với emulate, vốn thường hàm ý ngưỡng mộ và phấn đấu cho sự xuất sắc. Trong văn bản trang trọng, hãy phân biệt imitar hành vi, imitar quá trình, hay emulate một phẩm chất.
Đối với người Việt, imitate thường là sao chép hành động hoặc phong cách một cách có thể quan sát được, dùng cho học tập hoặc biểu diễn. Emulate có sắc thái ngưỡng mộ và hướng tới sự xuất sắc nhiều hơn.
What is the meaning of the word 'imitate'?
In which sentence is 'imitate' used correctly?
Which word is a synonym of 'imitate'?
Which word is an antonym of 'imitate'?
How would you use 'imitate' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật