LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immerse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immerse Ý nghĩa của Từ

  • nhúng thứ gì đó vào chất lỏng
  • tham gia sâu sắc vào một hoạt động hoặc sở thích
  • tham gia hoàn toàn vào một chủ đề hoặc môi trường
Illustration for this word

immerse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immerse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɜːs/
Mỹ /ɪˈmɜrs/
Tiết
immerse

immerse Từ nguyên của Từ

im- = vào + merse = nhúng. Từ Latin 'immergere' (nhúng vào) → tiếng Pháp cổ 'immerger' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhảy xuống một đại dương ấm áp, hoàn toàn được bao bọc bởi nước, đắm chìm và hấp thụ trải nghiệm dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immerse có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là thực tế: nhúng một vật vào chất lỏng. Nghĩa thứ hai là ẩn dụ: dính chặt vào một hoạt động, sở thích hoặc môi trường để hiểu, học hỏi hoặc tận hưởng nó một cách trọn vẹn. Tiếng Anh dùng cụm từ immerse yourself in ví dụ như immerse yourself in a book hay a culture. Người học thường nhầm lẫn giữa immersion với submersion hoặc dùng sai giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) ngập nước với chất lỏng; 2) ngập (hấp thụ) với in/into cho nghĩa bóng; 3) tránh dùng submerge trong ngữ cảnh phi vật lý; 4) dùng với hoạt động bạn có thể tham gia tích cực; 5) không lạm dụng trong văn bản trang trọng; 6) luyện tập collocations immerse yourself in / immersing in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Submerge và immerse có thể dùng thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Immerse chỉ hợp lý với chất lỏng, không với ý tưởng hay văn hóa.
  • Bạn có thể nói something into immersion tùy ý.
  • Immerse không nhất thiết cần một tân từ.
  • Khi học, luôn dùng immerse yourself.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, khó ở chỗ phân biệt immersion vật lý và immersion ở mức độ sâu về tinh thần; phân biệt in/into và các động từ lân cận.

Mẹo Học

  • Thực hành hai nghĩa với ví dụ.
  • Ghi nhớ giới từ: in/into cho chủ đề; yourself in cho hoạt động.
  • So sánh với động từ tương tự (dip, submerge, dive into).
  • Bắt đầu với bối cảnh hàng ngày (sách, văn hóa, công việc).
  • Đọc to để nghe sự tự nhiên trong cụm từ.
  • Viết câu dựa trên sở thích của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'immerse'?

A.Deeply involve
B.Extreme
C.Break
D.Wind
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'immerse' used correctly?

A.He avoided immersing himself in the project.
B.She rarely gets immersed in her hobbies.
C.They quickly immersed the problem.
D.The book immerses the reader in its fantasy world.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'immerse'?

A.Surface
B.Limit
C.Exclude
D.Engross
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immerse'?

A.False
B.Submerge
C.Distract
D.Release
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'immerse' in a real-life context?

A.Ignoring important tasks
B.Avoiding all responsibilities
C.Getting fully involved in a book series
D.Isolating yourself from others

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ