immolate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень: in- (không) + molare (xay xát) → Trong tiếng Latin, immolare có nghĩa là hy sinh (đặc biệt là bằng lửa) và đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ mà trong đó một lễ vật bị thiêu cháy, tượng trưng cho sự tiêu hủy hoàn toàn và hy sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQimmolate là động từ có nghĩa là hiến tế hoặc thiêu đốt bằng lửa; nó cũng có thể ám chỉ việc dâng hiến cái gì như một của lễ hoặc, theo nghĩa bóng, phá hủy hoàn toàn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang tính trang trọng và hay xuất hiện trong mô tả lịch sử, tôn giáo hoặc báo cáo về bạo lực. Giọng điệu nặng nề và gắn với sự hy sinh hoặc tai họa; không được dùng để miêu tả đốt cháy bình thường. Người học nên phân biệt immolate với burn hoặc destroy và lưu ý ngữ cảnh tôn giáo/đạo đức.
Đối với người Việt, immolate có sắc thái nghi lễ và bi thảm, dễ bị hiểu nhầm sang burn/destroy khi người học bỏ qua bối cảnh tôn giáo/đạo đức.
What does 'immolate' mean?
Which of the following sentences uses 'immolate' correctly?
Which word is most similar to 'immolate'?
What is the opposite of 'immolate'?
Can you think of a real-life context involving the concept of 'immolate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật