LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immoral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immoral Ý nghĩa của Từ

  • không tuân theo tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận
  • thiếu nguyên tắc đạo đức
  • tội lỗi hoặc phi đạo đức
Illustration for this word

immoral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immoral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɒr.əl/
Mỹ /ɪˈmɔːr.əl/
Tiết
immoral

immoral Từ nguyên của Từ

im- = không + moral = liên quan đến các nguyên tắc đúng và sai. Nguồn gốc: Latin 'immoralis' → Pháp cổ 'immoral' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nhân vật hành động ngược lại với la bàn đạo đức rõ ràng, làm điều sai trong khi phớt lờ các quy tắc xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

immoral mô tả hành động hoặc người vi phạm các nguyên tắc đạo đức được nhiều người công nhận. Thông thường là hành vi cố ý sai trái, tội lỗi hoặc phi đạo đức, dù không phải là bất hợp pháp. Một quyết định vô đạo đức có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho ai đó nhưng sẽ làm tổn thương người khác, phá vỡ niềm tin và các chuẩn mực xã hội. Thuật ngữ này mang tính lên án mạnh mẽ và gợi ý sự vi phạm các giá trị mà cộng đồng hoặc văn hóa trân trọng. Trong dùng hàng ngày, ta so sánh hành vi vô đạo đức với hành vi có đạo đức hoặc đúng đắn và nhấn mạnh bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa hình thành điều gì được xem là vô đạo đức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) immoral mang tính phán xét đạo đức, không chỉ hợp pháp. 2) Giọng nói mạnh, tiêu cực. 3) Dùng với danh từ hành vi/điều lệ. 4) Phân biệt immoral và amoral. 5) Lưu ý bối cảnh văn hóa. 6) Tránh kết luận quá chung; bối cảnh có thể phức tạp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vô đạo đức không có nghĩa là bất hợp pháp.
  • amoral đề cập đến thiếu đạo đức, không phải hành vi xấu có chủ ý.
  • Các chuẩn mực đạo đức thay đổi tùy văn hóa.
  • immoral thường mang sắc thái phê phán mạnh hơn unethical.
  • Một hành động có thể vô đạo đức dù người đó không hoàn toàn vô đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, immoral gắn với phán xét đạo đức mạnh mẽ và khác với hợp pháp; người học nên phân biệt immoral, illegal và amoral trong từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh vô đạo đức với phi đạo đức và amoral để nắm sắc thái
  • Ghi nhớ hay dùng cụm từ: hành vi vô đạo đức
  • Lưu ý sự khác biệt văn hóa
  • Dùng danh từ formal cho cách diễn đạt
  • Tránh tổng quát hóa; ngữ cảnh quan trọng
  • Luyện tập với nhiều tình huống khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'immoral'?

A.Lacking honesty
B.Fast
C.Happy
D.Unethical
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'immoral' is used correctly:

A.The sun sets in the west.
B.He is very moral and ethical.
C.She always followed an immoral path.
D.Eating vegetables is healthy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'immoral'?

A.Honest
B.Neutral
C.Angry
D.Lazy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would the word 'immoral' be used?

A.Discussing ethical dilemmas in business
B.Talking about favorite movies
C.Playing sports outdoors
D.Cooking a healthy meal
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'immoral' and share a sentence using it.

A.I am immoral.
B.He always makes immoral choices.
C.She studies hard.
D.The dog barks loudly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ