immortal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'mortal' (dễ chết). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'immortalis' → Pháp cổ 'immortal' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một sinh vật mạnh mẽ tồn tại vượt ra ngoài thời gian, như một thiên thần hộ mệnh bảo vệ thế giới, không bao giờ phai mờ hay chết đi, duy trì sự hiện diện vĩnh cửu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImmortal là một tính từ mô tả điều gì đó bất diệt hoặc dường như tồn tại mãi mãi. Thông thường dùng cho các nhân vật thần thoại, các vị thần hoặc anh hùng có tuổi thọ phi thường trong văn học. Cũng có thể nói về danh tiếng bất diệt hoặc di sản vĩnh cửu, nghĩa là điều gì đó sẽ được nhớ mãi. Nguồn gốc từ im- (không) + mortal (mortal), qua Latinh immortalis và Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một người bảo vệ vượt thời gian, luôn hiện diện.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: immortal nhấn mạnh việc không chết và thường dùng cho thần thoại hoặc metaphoric, không cho người thật.
What is the definition of the word 'immortal'?
Which of the following sentences uses 'immortal' correctly?
Which word is a synonym for 'immortal'?
What is an antonym for 'immortal'?
Can you think of a real-life scenario involving the concept of 'immortal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật