LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu khái niệm miễn dịch trong sinh học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immunity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái kháng bệnh
  • bảo vệ hợp pháp khỏi bị truy tố
  • miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Illustration for this word

immunity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immunity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmjuː.nɪ.ti/
Mỹ /ɪˈmjunɪti/
Tiết
immunity

immunity Từ nguyên của Từ

'miễn dịch' có nguồn gốc từ 'in-' (không) + 'munus' (quà tặng hoặc dịch vụ), ban đầu để chỉ sự miễn trừ khỏi nghĩa vụ của một công dân. Nó đã phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ được miễn nhiệm nghĩa vụ, cho phép anh ta tự do lang thang thay vì bị ràng buộc bởi nghĩa vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự miễn dịch là trạng thái cơ thể kháng lại bệnh tật, đạt được qua hệ miễn dịch, vắc xin hoặc tiếp xúc trước đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự bảo hộ về mặt pháp lý khỏi truy tố hoặc sự miễn trừ nghĩa vụ trong các bối cảnh cụ thể. Từ immunity trong tiếng Anh xuất phát từ latinh munus nghĩa là nhiệm vụ hoặc món quà, với tiền tố in- mang nghĩa phủ định; nó vào tiếng Anh qua Latin và tiếng Pháp cổ. Người học cần phân biệt giữa miễn dịch sinh học và miễn dịch pháp lý và nhớ impunity có nghĩa là vô hình phạt. Học viên nên chú ý các collocations như immune to và immune system.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng miễn dịch cho sự kháng lại bệnh tật và bảo hộ pháp lý. Không nhầm lẫn với impunity. Cụm từ phổ biến: immune system, immune to, grant immunity, immunity ngoại giao. Miễn dịch có thể là trạng thái từng phần hoặc có điều kiện tùy bệnh và hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Miễn dịch có nghĩa là không bao giờ bị ốm
  • Miễn dịch = impunity
  • Chỉ người già mới có miễn dịch
  • Vắc-xin là cách duy nhất để có miễn dịch
  • Miễn dịch vĩnh viễn cho mọi bệnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng miễn dịch ở ba lĩnh vực: sức khỏe, pháp lý và các miễn giảm chính thức. Người học hay nhầm lẫn giữa miễn dịch sinh học và miễn dịch pháp lý, cũng nhầm immunity với impunity.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: immune system, immune to, grant immunity
  • Phân biệt miễn dịch sinh học và miễn dịch pháp lý
  • Sử dụng immune to với bệnh; immunity from với bảo hộ pháp lý
  • Chú ý imperson sự nhầm lẫn với impunity
  • Đọc bài viết về vaccines và luật để thấy immunity trong thực tế
  • Luyện tập với câu mô tả người có được miễn dịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'immunity'?

A.Protection
B.Illness
C.Freedom
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'immunity' used correctly?

A.She was afraid of getting immunity to the cold weather.
B.He felt immunity after eating too much candy.
C.Her immunity to the flu helped her stay healthy.
D.The immunity of the flowers was blooming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'immunity'?

A.Resistance
B.Secure
C.Defend
D.Vulnerability
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'immunity' apply in a real-life situation?

A.Ignoring safety measures in dangerous situations
B.Taking risks without consequences
C.Wearing protective clothing in extreme weather
D.Avoiding illness by getting vaccinated
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you experienced 'immunity' in your life.

A.Trying a new food and feeling ill
B.Confronting a fear and feeling protected
C.Getting injured from not wearing protective gear
D.Feeling scared in a safe environment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ