LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impair Ý nghĩa của Từ

  • yếu đi hoặc làm hỏng cái gì đó
  • gây suy giảm chất lượng
  • giảm hiệu quả của cái gì đó
Illustration for this word

impair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpeə/
Mỹ /ɪmˈpɛr/
Tiết
impair

impair Từ nguyên của Từ

im- (không) + pair (làm ngang bằng) → Latin 'impaire' → tiếng Anh trung đại 'impair'. Hãy tưởng tượng một vật thể mất đi sức mạnh, như một cây cầu có vết nứt, tượng trưng cho thiệt hại đã xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impair có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hỏng một thứ gì đó, hoặc gây giảm chất lượng hoặc hiệu quả. Nó có thể áp dụng cho đồ vật vật lý hoặc các khía cạnh phi vật chất như trí nhớ, phán đoán hoặc hiệu suất. Thuật ngữ này tương đối trang trọng và phổ biến trong y học, pháp lý hoặc kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta dùng hư hỏng, làm hại hoặc làm giảm. Người học hay nhầm impair với damage hoặc injure, nhưng impair nhấn mạnh sự suy giảm chức năng chứ không phải phá hỏng hoàn toàn. Các collocations: impair memory, impair vision, impair performance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. impairment mô tả sự suy giảm chức năng chứ không phải hỏng hoàn toàn.
  • 2. Kết hợp với một khả năng cụ thể (trí nhớ, thị lực, phán đoán, hiệu suất).
  • 3. Đừng nhầm với damage/harm; impairment là giảm khả năng.
  • 4. Ngữ cảnh chính: y học, pháp lý hoặc kỹ thuật.
  • 5. Cụm từ phổ biến: impaired memory, impaired vision, impaired judgment.
  • 6. Luyện tập với tình huống cụ thể và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • impair không phải lúc nào cũng là hư hại vật lý; nó mô tả giảm chức năng hoặc hiệu quả.
  • Không dành cho mô tả về con người như một đặc điểm tính cách mà là chức năng.
  • Có thể là tạm thời hoặc có thể đảo ngược.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng damage/harm thay cho impairment.
  • Dùng phổ biến trong y học, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: impairment tập trung vào giảm chức năng, không phải là miêu tả về cá nhân; dễ bị nhầm với damage hoặc harm trong tiếng nói thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng impairment mô tả sự suy giảm chức năng, không phải phá hủy hoàn toàn.
  • Kết hợp với một chức năng cụ thể (trí nhớ, thị lực, phán đoán, hiệu suất).
  • So sánh impairment với damage và harm để chọn ý nghĩa đúng.
  • Phổ biến trong y học, pháp lý hoặc kỹ thuật; trang trọng hơn trong nói thường.
  • Luyện nói với cụm từ như impaired memory, impaired vision.
  • Tạo tình huống cụ thể và trừu tượng để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impair'?

A.Improve
B.Enhance
C.Damage
D.Repair
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'impair' correctly?

A.The new medicine will impair the patient's health.
B.Exercise will enhance your energy levels.
C.Eating vegetables can repair your body.
D.Stress can improve your mental well-being.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an antonym of 'impair'?

A.Hinder
B.Worsen
C.Enhance
D.Safeguard
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone's vision be impaired?

A.Driving in heavy fog or rain
B.Using reading glasses for fine print
C.Having a headache while trying to focus
D.Watching a movie in a bright, clear room
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where impairing someone's ability could have serious consequences.

A.A surgeon performing a delicate operation
B.Playing a musical instrument with injured fingers
C.Airline pilots flying in perfect weather conditions
D.Students taking a challenging exam

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in Process

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 0:51 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Cellphone Misuse in Sedans

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ