LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impatience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impatience Ý nghĩa của Từ

  • không thể chờ đợi một cách bình tĩnh
  • thể hiện sự khó chịu do chậm trễ
  • khao khát xảy ra điều gì đó
Illustration for this word

impatience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impatience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpeɪʃənt/
Mỹ /ɪmˈpeɪʃənt/
Tiết
impatient

impatience Từ nguyên của Từ

im- = không + patient = có khả năng chịu đựng. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ liên tục nhảy lên nhảy xuống, không thể chờ đợi bánh sinh nhật của mình, phản ánh bản chất của sự thiếu kiên nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiến hàm, đặt tay lên bàn và nhìn đồng hồ kim di chuyển. Em đổi tư thế, kéo cổ tay áo lên và điều chỉnh nhịp thở để nhịp thời gian chậm lại. Một cảm giác bồn chồn đè lên ngực và em cố gắng giữ tập trung. Khi đến lúc, em giữ nhịp độ bình tĩnh và để bước tiếp theo xuất hiện một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impatient có nghĩa là không thể kiên nhẫn chờ đợi điều gì xảy ra hoặc thể hiện sự kích động do chậm trễ. Thông thường nó mô tả trạng thái cảm xúc chứ không phải đặc điểm tính cách lâu dài. Bạn có thể nói ai đó không kiên nhẫn với ai đó hoặc không kiên nhẫn để làm điều gì đó. Cấu trúc với with và to khác nhau: với người dùng be impatient with someone; với sự việc be impatient to see results. Trong giao tiếp hàng ngày, sự khác biệt giữa impatient và anxious là về mức độ rõ ràng của sự giục giã và sự chú trọng vào đối tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghe lời giải thích trước khi hành động; dùng be impatient with someone khi ai đó làm mất kiên nhẫn, hoặc be impatient to do something khi muốn làm điều gì đó ngay. Trong đối thoại, dùng dạng rút gọn trông tự nhiên. Dùng từ đồng nghĩa như eager để nhấn mạnh ít hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự nóng vội không đồng nghĩa với thô lỗ; giọng điệu quan trọng.
  • Có thể là trạng thái ngắn hạn, không phải tính cách lâu dài.
  • Be impatient with và be impatient to dùng ở hoàn cảnh khác nhau.
  • Impatient và anxious có sắc thái khác nhau.
  • Có thể nói bạn không kiên nhẫn trong một số tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự bất kiên nhẫn là cảm xúc tạm thời khi chờ đợi, chứ không phải đặc điểm tính cách lâu dài. Nên phân biệt với lo lắng (anxious) và chú ý cách dùng with vs to.

Mẹo Học

  • Luyện tập be impatient with someone để mô tả sự khó chịu đối với một người.
  • Be impatient to do something để diễn đạt mong muốn làm gì đó sớm.
  • Dùng từ đồng nghĩa như eager hay anxious để thay đổi sắc thái.
  • Nhớ rằng impatience mô tả cảm xúc khi chờ đợi, không phải đặc điểm tính cách.
  • Nói tự nhiên với các dạng rút gọn; tự tạo câu ví dụ.
  • Thực hành với nhiều tình huống khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ