LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impend Ý nghĩa của Từ

  • sắp xảy ra
  • đe dọa
  • đang đến gần
Illustration for this word

impend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɛnd/
Mỹ /ɪmˈpɛnd/
Tiết
impend

impend Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc là 'im-' (trên) + 'pend' (treo). Xuất phát từ tiếng Latin 'impendere', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'sắp xảy ra'. Hãy tưởng tượng một đám mây bão nặng đang treo lơ lửng trên một ngôi làng, báo hiệu rằng rắc rối đang đến gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impend là một động từ mô tả điều gì đó đang sắp xảy ra hoặc đe dọa xảy ra, mặc dù chưa xảy ra thực sự. Nó nhấn mạnh đến sự cấp bách và áp lực có thể của một sự kiện trong tương lai, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Bạn có thể nói một cơn bão đang đe dọa bờ biển, hoặc một khủng hoảng đang tới gần khi các dấu hiệu cảnh báo gia tăng. Khác với loom, dùng để hình dung mối đe dọa ở trên cao, impend nhấn mạnh hơn sự chờ đợi và tính không thể tránh khỏi của sự kiện đó; nó không tập trung vào một cảnh cụ thể. Nguồn gốc từ tiếng Latinh pendere nghĩa 'treo', với tiền tố im- chỉ áp lực từ trên xuống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương
  • nội dung impend mô tả sự cấp bách, không phải hành động
  • tránh nhầm lẫn impend với impede hoặc impending ở dạng danh từ
  • kết hợp với over/near để cho biết áp lực đến từ đâu
  • sử dụng cho mối đe dọa trong tương lai chứ không phải sự kiện đã xảy ra
  • dảm bảo chủ ngữ như đang treo trên một địa điểm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impend có nghĩa là treo vật gì đó ở trên đầu bạn
  • Impend dễ bị nhầm với impending như tính từ
  • Impend mô tả sự kiện đã diễn ra
  • Impend là từ lóng phi formal
  • Impend chỉ xuất hiện trong câu chuyện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, impend có sắc thái trang trọng, văn chương và chỉ dùng cho sự kiện sắp xảy ra, không phải đã xảy ra.

Mẹo Học

  • So sánh impend với loom và impending để hiểu sắc thái
  • Impend diễn tả sự cấp bách, không phải hành động
  • Kết hợp với nơi chốn để cho biết áp lực đến từ đâu
  • Luyện viết văn formal để tự nhiên
  • Tránh lạm dụng trong nói hàng ngày
  • Luyện với các từ đi kèm disaster, crisis, threat

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impend'?

A.To abandon
B.To enjoy oneself
C.To happen soon
D.To express doubt
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'impend' correctly?

A.The deadline will impend in two weeks.
B.He decided to impend the conversation to avoid conflict.
C.The storm clouds begin to impend over the horizon.
D.Her mood seems to impend with the approaching holiday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impend'?

A.Create
B.Retreat
C.Approach
D.Limit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impend'?

A.Neglect
B.Enhance
C.Postpone
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might impend?

A.The flowers bloom beautifully every spring.
B.You are enjoying a relaxing day at the park.
C.A deadline is coming closer for a project.
D.Your friend just bought a new car.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ