LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impetus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impetus Ý nghĩa của Từ

  • một lực đẩy cái gì đó tiến về phía trước
  • một xung lực gây ra hành động
  • động lực đằng sau một hành động
Illustration for this word

impetus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impetus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmpɪtəs/
Mỹ /ˈɪmpɪtəs/
Tiết
impetus

impetus Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'impetus', trong đó 'in-' có nghĩa là 'trên' và 'petere' có nghĩa là 'tìm kiếm'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá lăn xuống dốc, tích lũy tốc độ và đà khi nó di chuyển—đây là bản chất của đà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impetus là một danh từ mô tả sức đẩy đẩy một vật về phía trước hoặc một động lực thúc đẩy hành động. Nó thường gợi ý một lực đẩy cụ thể hoặc một động lực tâm lý khiến ta hành động. Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khoa học, người ta nói về động lực đằng sau một sự thay đổi hoặc động lực ban đầu khởi động một dự án. Trong giao tiếp hàng ngày, một cơ hội mới có thể cung cấp động lực để di chuyển hoặc một lập luận thuyết phục có thể tạo ra động lực làm thử điều gì đó mới. Impetus nhấn mạnh năng lượng tiến lên hơn là chỉ mong muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với các cụm từ như 'đằng sau impulso' hoặc 'động lực thúc đẩy' để chỉ nguyên nhân
  • - Nhấn mạnh năng lượng tiến lên, không chỉ mong muốn
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh biến đổi, cải cách hoặc khởi động dự án
  • - Phù hợp với văn bản chính thức hoặc thuyết trình, không phải nói thường ngày
  • - Khác với động lực hay động cơ ở mức độ nhấn mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impetus là từ đồng nghĩa với động cơ hoặc lý do
  • Impetus luôn chỉ đến một lực vật lý
  • Được dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Không thể dùng behind trong cụm từ
  • Impetus và momentum mang ý nghĩa giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, impetus có thể bị nhầm với động lực; nó ám chỉ năng lượng đẩy tiến lên, không chỉ ý định.

Mẹo Học

  • 1. So sánh impetus với động lực, khuyến khích và đà tiến để nắm khác biệt
  • 2. Luyện tập với cụm từ như động lực đằng sau chính sách
  • 3. Dùng trong văn bản formal để mô tả động lực thúc đẩy
  • 4. Nhớ rằng nó nhấn mạnh năng lượng tiến lên, không chỉ mong muốn
  • 5. Kết hợp với cải cách, thay đổi hoặc đổi mới
  • 6. Nghe các bài phát biểu hoặc essays để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'impetus'?

A.Movement
B.Momentum
C.Rest
D.Silence
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'impetus' used correctly?

A.His impetus for learning a new language was laziness.
B.The impetus of the project stalled due to lack of funding.
C.She tried to slow down the impetus of the car.
D.Impetus can be found in stillness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'impetus'?

A.Hinder
B.Block
C.Inertia
D.Boost
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'impetus'?

A.Force
B.Sluggishness
C.Motion
D.Thrust
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find the concept of 'impetus'?

A.Taking a nap
B.Reading a book in silence
C.Learning a new sport
D.Staring at a wall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ