LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

implementation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

implementation Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một cái gì đó
  • công cụ hoặc thiết bị sử dụng cho một mục đích cụ thể
  • thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch
Illustration for this word

implementation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

implementation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmplɪmənt/
Mỹ /ˈɪmpləmənt/
Tiết
implement

implementation Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'implere' (lấp đầy) => tiếng Pháp cổ 'employer' => 'implement' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm đang lấp đầy một giỏ công cụ cho một dự án, tượng trưng cho sự chuẩn bị để thực hiện nhiệm vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên công tắc và nhấn. Kế hoạch trong đầu tôi bắt đầu di chuyển, những bước nhỏ lần lượt được sắp xếp trên bàn. Tôi điều chỉnh nhịp, giữ vững và đẩy từng bước tiến lên. Khi kết quả xuất hiện, kế hoạch được hiện thực hóa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Triển khai có nghĩa là đưa một kế hoạch, chính sách hoặc thủ tục đi vào thực thi, biến ý tưởng thành hiện thực và làm cho nó có hiệu lực. Nó áp dụng cho việc triển khai phần mềm hoặc hệ thống, cũng như nỗ lực của tổ chức để tiếp nhận và thi hành một chiến lược. Là động từ, bạn có thể nói nhóm sẽ triển khai một quy trình làm việc mới; là danh từ, nó có thể chỉ một công cụ được dùng để thực hiện công việc. Người học nên phân biệt giữa nghĩa động từ (thực thi) và danh từ (dụng cụ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Động từ: đưa một kế hoạch, chính sách hoặc thủ tục vào thực thi; danh từ: công cụ được dùng để thực hiện công việc.
  • Kết hợp với kế hoạch hoặc công cụ cụ thể: triển khai một chính sách, dùng công cụ để hoàn thành任务.
  • Lưu ý về collocations: triển khai tính năng, thực hiện quy trình.
  • Trong CNTT, triển khai có thể liên quan đến mã nguồn, kiểm thử và triển khai.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết cuối: triỆN khai.
  • Tránh nhầm lẫn giữa nghĩa động từ và danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng implement chỉ có nghĩa là thực thi mà bỏ qua nghĩa danh từ là công cụ.
  • So sánh với từ sử dụng công cụ như dụng cụ, thiết bị.
  • Nghĩ rằng chỉ dùng trong CNTT/ phần mềm.
  • Dùng sai động từ khi nói về thực thi một quy trình.
  • Phát âm sai trọng âm khiến người nghe khó hiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có phân biệt động từ và danh từ rõ ràng, nhưng khi học tiếng Anh, sự khác biệt có thể bị bỏ qua trong các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: động từ (thực thi) và danh từ (công cụ).
  • Luyện tập với kế hoạch/công cụ cụ thể: triển khai chính sách, sử dụng công cụ để làm việc.
  • Thực hành trong ngữ cảnh thực tế: triển khai phần mềm, thay đổi quy trình.
  • So sánh với động từ liên quan: thực thi, thực hiện, áp dụng.
  • Chú ý câu collocation và mức độ trang trọng.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết cuối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'implementation'?

A.Execution
B.Explanation
C.Remote
D.Variety
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'implementation' correctly?

A.She sat implementation the park.
B.He implementation up the stairs.
C.The teacher implementation a new teaching method.
D.They went implementation to the grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'implementation'?

A.Application
B.Abandonment
C.Deletion
D.Concealment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'implementation'?

A.Restoration
B.Inception
C.Destruction
D.Revision
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'implementation' in a real-life situation?

A.Avoiding all responsibilities
B.Playing a musical instrument
C.Daydreaming about vacations
D.Discussing a new project plan with a team

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.12.18 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ