implementation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'implere' (lấp đầy) => tiếng Pháp cổ 'employer' => 'implement' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm đang lấp đầy một giỏ công cụ cho một dự án, tượng trưng cho sự chuẩn bị để thực hiện nhiệm vụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên công tắc và nhấn. Kế hoạch trong đầu tôi bắt đầu di chuyển, những bước nhỏ lần lượt được sắp xếp trên bàn. Tôi điều chỉnh nhịp, giữ vững và đẩy từng bước tiến lên. Khi kết quả xuất hiện, kế hoạch được hiện thực hóa.
Triển khai có nghĩa là đưa một kế hoạch, chính sách hoặc thủ tục đi vào thực thi, biến ý tưởng thành hiện thực và làm cho nó có hiệu lực. Nó áp dụng cho việc triển khai phần mềm hoặc hệ thống, cũng như nỗ lực của tổ chức để tiếp nhận và thi hành một chiến lược. Là động từ, bạn có thể nói nhóm sẽ triển khai một quy trình làm việc mới; là danh từ, nó có thể chỉ một công cụ được dùng để thực hiện công việc. Người học nên phân biệt giữa nghĩa động từ (thực thi) và danh từ (dụng cụ).
Tiếng Việt có phân biệt động từ và danh từ rõ ràng, nhưng khi học tiếng Anh, sự khác biệt có thể bị bỏ qua trong các cụm từ cố định.
What is the meaning of 'implementation'?
Which sentence uses 'implementation' correctly?
What is a synonym for 'implementation'?
What is an opposite of 'implementation'?
How would you apply 'implementation' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật