LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

implode - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

implode Ý nghĩa của Từ

  • nổ vào bên trong
  • sụp đổ
  • thất bại đột ngột và hoàn toàn
Illustration for this word

implode Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

implode Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpləʊd/
Mỹ /ɪmˈploʊd/
Tiết
implode

implode Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (vào trong) + 'plode' (đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'implodere' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một vì sao sụp xuống, hút mọi thứ xung quanh vào trong, tạo thành một khoảng trống bất ngờ và đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Implode có nghĩa là nổ tung về phía trong một cách dữ dội, sụp đổ về nội tâm hoặc thất bại đột ngột và hoàn toàn. Không giống explode, nổ tung ra bên ngoài, implode nhấn mạnh sự co lại và sụp đổ từ bên trong. Thường được dùng như động từ nội động từ: ngôi sao tự imploded; tòa nhà sụp đổ từ bên trong; dự án đã imploded dưới áp lực. Nguồn gốc từ tiếng Latinh implodere, im- 'vào trong' + plodere 'đẩy'. Hình ảnh ghi nhớ: một ngôi sao thu nhỏ lại và kéo mọi thứ vào tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng implode cho sự sụp đổ bên trong. 2) Không nên nhầm với explode nghĩa nổ tung ra ngoài. 3) Thường dùng với kế hoạch, hệ thống hoặc cấu trúc. 4) Dưới nghĩa bóng có nghĩa là thất bại đột ngột. 5) Nhớ im- và plodere trong gốc Latinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với explode hoặc nghĩ là vụ nổ từ bên ngoài
  • Nghĩ nó là ngoại động từ
  • Bỏ qua cách dùng ẩn dụ cho sự thất bại đột ngột
  • Nghĩ chỉ dùng trong khoa học viễn tưởng
  • Bỏ qua hình ảnh sụp đổ bên trong

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt dễ nhầm implode với explode hoặc hiểu là nổ bên ngoài; tập trung vào khái niệm sụp đổ bên trong.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh về sự sụp đổ ở bên trong
  • So sánh với explode trong câu đối chiếu
  • Sử dụng ngữ cảnh thực và metaphorical
  • Luyện tập với câu về kế hoạch thất bại
  • Nhớ rằng im- có nghĩa là vào trong
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'implode' mean?

A.To explode outward
B.To merge with others
C.To collapse inward
D.To create a loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'implode' correctly?

A.The star is predicted to implode under its own gravity.
B.The building will implode as it is being constructed.
C.The balloon will implode when I blow it up.
D.He decided to implode his essay into smaller sections.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'implode'?

A.Rise
B.Expand
C.Collapse
D.Float
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'implode'?

A.Collapse
B.Explode
C.Diminish
D.Fade
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might implode?

A.A car engine overheating and causing an explosion
B.A group of friends arguing and growing apart
C.A structure failing and collapsing inward due to pressure
D.A balloon popping unexpectedly during a party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ