LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imprecise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imprecise Ý nghĩa của Từ

  • không chính xác hoặc rõ ràng
  • thiếu độ chính xác
  • mơ hồ hoặc không rõ ràng
Illustration for this word

imprecise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imprecise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪm.prɪˈsaɪs/
Mỹ /ˌɪm.prɪˈsaɪs/
Tiết
imprecise

imprecise Từ nguyên của Từ

(im- + precise) Từ tiếng Latin 'im-' (không) + 'precisus' (cắt bỏ, chính xác). Hãy tưởng tượng một bức ảnh mờ nhạt đại diện cho một điều gì đó một cách mơ hồ để nhớ cách mà sự không chính xác phát sinh từ sự thiếu rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imprecise có nghĩa là không chính xác hoặc thiếu độ chính xác. Nó miêu tả những gì thiếu chi tiết hoặc quá trình đo đạc còn ước lượng, giải thích còn mơ hồ. Từ này bắt nguồn từ im- (không) + precise (chính xác). Hình dung một bức ảnh mờ để nhớ rằng sự không rõ ràng bắt nguồn từ thiếu độ rõ ràng. So với precise, imprecise gợi ý sự không chắc chắn và có thể dẫn đến kết luận sai nếu không được làm rõ thêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng imprecise để mô tả điều gì đó không chính xác hoặc thiếu độ chính xác.
  • - Thể hiện sự không chắc chắn, không phải lỗi cố ý.
  • - Thường hay đi kèm với danh từ như đo lường, mô tả, ước lượng hoặc khẳng định.
  • - Nếu bạn muốn nói xấp xỉ, hãy dùng xấp xỉ hoặc gần đúng.
  • - Dạng trạng từ là imprecisely, dùng với các động từ như mô tả, báo cáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là người nói đang lừa dối có chủ ý
  • Chỉ áp dụng cho số liệu hoặc phép đo
  • Luôn mang tính tiêu cực hoặc xúc phạm
  • Không thể mô tả mô tả hay giải thích
  • Giống hệt với 'gần đúng'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt imprecise với mơ hồ hoặc không chắc chắn, chú ý đến ngữ cảnh (dữ liệu vs mô tả) và từ đi với.

Mẹo Học

  • So sánh imprecise với precis và mơ hồ/ước lượng để nhận ra sắc thái
  • Luyện tập đo lường và mô tả để nhận biết collocations tự nhiên
  • Sử dụng imprecisely trong câu để cảm nhận trạng từ
  • Hình dung một bức ảnh mờ như gợi nhớ
  • Tìm trong báo chí hoặc bài viết để nhận biết imprecise và sự không chắc chắn
  • Tạo một từ điển ngắn với từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'imprecise' mean?

A.Very clear and detailed
B.Not accurate or exact
C.Rigid and inflexible
D.Completely correct
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'imprecise' correctly?

A.Her imprecise measurements led to incorrect results.
B.The imprecise instructions were easy to follow.
C.He made an imprecise decision that improved the team's performance.
D.They had imprecise understanding of the project goals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imprecise'?

A.Exact
B.Unclear
C.Definite
D.Correct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imprecise'?

A.Ambiguous
B.Vague
C.Clear
D.Uncertain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as imprecise?

A.The directions given were very detailed and helpful.
B.The clock on the wall was running perfectly on time.
C.Her estimation of the budget was not accurate enough for the project.
D.He was very sure about his answer during the discussion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ