LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impregnable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impregnable Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị chiếm đóng hoặc phá hủy
  • bất khả xâm phạm
  • khong thể lung lay
Illustration for this word

impregnable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impregnable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɛɡnəbl/
Mỹ /ɪmˈprɛɡnəbl/
Tiết
impregnable

impregnable Từ nguyên của Từ

Từ 'im-' (không) + 'pregnare' (nắm bắt), có nghĩa là 'không thể bị nắm bắt'. Về mặt lịch sử, từ này có nguồn gốc từ Latin đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, gợi nhớ đến một pháo đài vững chắc đứng vững vàng trước mọi cuộc tấn công, giống như một pháo đài trong trận chiến thời trung cổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, impregnable diễn đạt sự bất khả xâm phạm ở mức rất cao, thích hợp nói đến pháo đài kiên cố hoặc một hệ thống phòng thủ vững chắc đến mức khó bị xuyên thủng. Nó khác với bất khả xâm phạm ở nghĩa là vẫn có thể bị tổn thương nhưng rất khó bị phá vỡ bởi kẻ tấn công. Người học thường nhầm với bất khả xâm phạm/Vững vàng, nhưng ngữ cảnh mới là yếu tố quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho phòng thủ hoặc luận điểm cực kỳ vững chắc
  • - Ngụ ý khó bị xâm phạm đến mức gần như không thể phá vỡ
  • - Không phải lúc nào cũng gắn với sự bất khả xâm phạm hoàn toàn
  • - Thường gặp với: pháo đài, hàng rào, bảo vệ, vị trí, luận điểm
  • - Tránh phóng đại trong giao tiếp thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với bất khả xâm phạm
  • Tin rằng mọi thứ mạnh đều không thể bị xâm phạm
  • Cho rằng nó có nghĩa hoàn hảo tuyệt đối
  • Dùng cho đồ vật hàng ngày
  • Phát âm sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bất khả xâm phạm nhấn mạnh sự bền vững trước mọi cuộc công kích, không phải sự bất khả tổn hại tuyệt đối. Phân biệt với bất khả xâm phạm/ vô địch để giữ ngữ cảnh đúng.

Mẹo Học

  • Kết hợp với fortress hoặc defense để nhấn mạnh ý nghĩa
  • So sánh với invulnerable và invincible để nắm sắc thái
  • Dùng trong văn bản trang trọng cho luận cứ mạnh
  • Nhìn nhận các phép ẩn dụ trong chính trị hoặc công nghệ
  • Phát âm: im-PRE-gnable

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impregnable'?

A.Without flaws
B.Extremely difficult to overcome
C.Not secure
D.Easy to conquer
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'impregnable' correctly?

A.The old house was easy to break into.
B.The castle's walls were solid and impregnable.
C.The weak password made the account secure.
D.The fortress was easily breached.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'impregnable'?

A.Weak
B.Vulnerable
C.Invincible
D.Flimsy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'impregnable'?

A.Unassailable
B.Secure
C.Defenseless
D.Indestructible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'impregnable'?

A.A highly guarded bank vault
B.A leaky roof
C.An unlocked door
D.A broken fence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ