incarnate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
incarnate bắt nguồn từ 'in-' (vào) + 'carn' (thịt), từ tiếng Latin 'incarnatus', có nghĩa là 'biến thành thịt'. Hãy tưởng tượng một linh hồn thiêng liêng bước xuống thế gian, mang hình dáng con người, như thể một ánh sáng rực rỡ biến thành thịt nắm bắt được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIncarnate có nghĩa là nhập thể bằng hình hài vật lý, hiện thân một điều gì đó bằng thịt và xương, chứ không chỉ ở ý tưởng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả thần linh hoặc linh hồn nhập thể thành hình người, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói một phẩm chất hay khái niệm đã được hiện thân ở một người hoặc một hành động. Ý tưởng này nhấn mạnh sự hiện diện hữu hình và dễ thấy so với các khái niệm trừu tượng. Danh từ liên quan là incarnation, chỉ quá trình hoặc sự kiện hiện thân. Trong văn bản hiện đại, ta có thể nói rằng các giá trị của một tổ chức được incarnated trong công việc của họ.
Người Việt cần phân biệt giữa hiện thân trong tôn giáo và hiện thân ở nghĩa bóng để dùng đúng.
What is the definition of 'incarnate'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'incarnate'?
Which word is most similar to 'incarnate'?
What is the opposite of 'incarnate'?
Can you think of a real-life scenario where something or someone embodies a particular quality?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật