LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incarnate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incarnate Ý nghĩa của Từ

  • hiện thân trong hình thức vật lý
  • thể hiện hoặc đại diện trong xác thịt
  • tồn tại trong hình thức vật chất
Illustration for this word

incarnate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incarnate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɑːnɪt/
Mỹ /ɪnˈkɑrnɪt/
Tiết
incarnate

incarnate Từ nguyên của Từ

incarnate bắt nguồn từ 'in-' (vào) + 'carn' (thịt), từ tiếng Latin 'incarnatus', có nghĩa là 'biến thành thịt'. Hãy tưởng tượng một linh hồn thiêng liêng bước xuống thế gian, mang hình dáng con người, như thể một ánh sáng rực rỡ biến thành thịt nắm bắt được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incarnate có nghĩa là nhập thể bằng hình hài vật lý, hiện thân một điều gì đó bằng thịt và xương, chứ không chỉ ở ý tưởng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả thần linh hoặc linh hồn nhập thể thành hình người, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói một phẩm chất hay khái niệm đã được hiện thân ở một người hoặc một hành động. Ý tưởng này nhấn mạnh sự hiện diện hữu hình và dễ thấy so với các khái niệm trừu tượng. Danh từ liên quan là incarnation, chỉ quá trình hoặc sự kiện hiện thân. Trong văn bản hiện đại, ta có thể nói rằng các giá trị của một tổ chức được incarnated trong công việc của họ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Incarnate được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng
  • phân biệt giữa sinh ra và hiện thân
  • lưu ý sắc thái tôn giáo so với ẩn dụ
  • kết nối với gốc latinh carn- để hỗ trợ ghi nhớ
  • tránh nhầm với từ ngữ liên quan

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa hiện thân và đặc tính vốn có
  • Tin rằng hiện thân chỉ là sự kiện tôn giáo
  • Cho rằng ai đó biến thành người khác
  • Tin rằng chỉ thần thánh mới có hiện thân
  • Sử dụng hiện thân ở nơi không thích hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa hiện thân trong tôn giáo và hiện thân ở nghĩa bóng để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Học gốc carn- để ghi nhớ ý chính
  • Viết 3 câu gốc với incarnate ở các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh incarnate, incarnation và embody
  • Đọc các đoạn văn tôn giáo và văn học để nghe cách dùng tự nhiên
  • Viết lại ý tưởng trừu tượng thành ví dụ cụ thể
  • Học các collocation như be incarnate in / incarnate in action

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'incarnate'?

A.To become a ghost or spirit
B.To embody or personify a particular quality or idea
C.To complain or express dissatisfaction
D.To create a physical object
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'incarnate'?

A.The athlete seemed to incarnate determination during the competition.
B.He decided to incarnate his sandwich in the fridge.
C.The teacher would incarnate her lessons in engaging ways.
D.They incarnate the quietness of the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incarnate'?

A.Manifest
B.Abscond
C.Negate
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incarnate'?

A.Concrete
B.Ethereal
C.Solid
D.Visible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something or someone embodies a particular quality?

A.A charismatic leader who inspires confidence in their team
B.A tree standing tall in the forest
C.An empty classroom waiting for students
D.A statue reflecting light in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ