LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inclement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inclement Ý nghĩa của Từ

  • thời tiết xấu, đặc biệt là ẩm ướt và lạnh
  • khắc nghiệt
  • điều kiện bất lợi
Illustration for this word

inclement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inclement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈklɛm.ənt/
Mỹ /ɪnˈklɛ.mənt/
Tiết
inclement

inclement Từ nguyên của Từ

in- = không, clement = hiền hậu, nhẹ nhàng. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão đang gầm rú bên ngoài trong khi bên trong là một môi trường ấm áp và nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inclement là từ tính từ trang trọng mô tả thời tiết xấu, khắc nghiệt – mưa to, gió mạnh hoặc lạnh giá khiến hoạt động ngoài trời khó thực hiện. Thường gặp trong dự báo thời tiết hoặc thông báo du lịch ở mức trang trọng. Nó cũng được dùng trong nghĩa bóng để nói về điều kiện không thuận lợi, như một giai đoạn kinh tế khó khăn. Gốc từ in- (không) và clement (êm dịu) mang ý nghĩa 'không mềm mỏng', nhưng trong tiếng Việt không dùng trực tiếp; thường dịch là thời tiết xấu hoặc thời tiết khắc nghiệt. Trong giao tiếp hàng ngày, người học chú ý mức độ trang trọng của từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: 1) liên quan đến thời tiết, 2) ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, 3) ghép với danh từ thời tiết hoặc điều kiện, 4) không dùng cho hoàn cảnh trong nhà, 5) đối chiếu với thời tiết tốt, 6) lưu ý khác biệt vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả thời tiết lạnh
  • Trong giao tiếp bình thường là đồng nghĩa với thời tiết xấu
  • Có thể mô tả điều kiện trong nhà
  • Ở mọi ngữ cảnh đều mang nghĩa không thân thiện
  • Dùng cho các sự kiện tiêu cực ngoài thời tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: inclement là từ trang trọng, mang sắc thái văn viết; tiếng nói hàng ngày thường dùng thời tiết xấu hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Mẹo Học

  • Ghi chú tính chất trang trọng và chỉ dùng trong văn viết
  • Kết hợp với danh từ thời tiết hoặc điều kiện
  • So sánh với diễn đạt thông dụng
  • Luyện tập cách dùng ẩn dụ (thời tiết hoặc kinh tế khắc nghiệt)
  • Nghe trong bản tin để nắm ngữ cảnh trang trọng
  • Dùng vừa phải trong câu nói hằng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inclement'?

A.Eager
B.Kind
C.Neutral
D.Harsh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inclement' correctly?

A.He ignored the inclement behavior of his friend.
B.They had a pleasant time despite the inclement conditions.
C.The teacher showed inclement when grading the assignments.
D.She enjoyed the inclement weather for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inclement'?

A.Mild
B.Severe
C.Favorable
D.Gentle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'inclement'?

A.Benign
B.Hostile
C.Adverse
D.Brisk
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'inclement'?

A.Walking on a sunny beach
B.Planting a garden on a rainy day
C.Camping during a snowstorm
D.Going for a hike on a warm day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ