LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incorrigible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incorrigible Ý nghĩa của Từ

  • không thể sửa chữa
  • không thể thay đổi
  • cương quyết trong hành vi xấu
Illustration for this word

incorrigible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incorrigible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɒrɪdʒəbl/
Mỹ /ɪnˈkɔːrɪdʒəbl/
Tiết
incorrigible

incorrigible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'corrigere' (sửa chữa). Nguồn gốc lịch sử: latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con chó già cứng đầu không bao giờ học được mẹo mới, tượng trưng cho một người 'không thể sửa chữa' và không thể thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ incorrigible mô tả một người có hành vi xấu dai dẳng và không thể cải tạo bất chấp mọi nỗ lực sửa chữa; nó mang hàm ý phán xét đạo đức mạnh mẽ và thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tông điệu nặng nề và phán xét đạo đức
  • Áp dụng cho hành vi dai dẳng, không phải lỗi đơn lẻ
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để làm rõ
  • Thường dùng trong văn bản formal hoặc phân tích nghiêm túc
  • Điều chỉnh giọng nói tùy đối tượng tiếp nhận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng không thể sửa được; ngữ cảnh quan trọng
  • Không dành cho lỗi nhỏ hoặc nhất thời
  • Khác với irreparisible trong sắc thái nghĩa
  • Âm hưởng mạnh, dùng thận trọng
  • Thể hiện phán xét đạo đức nhiều hơn là sự thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, incorrigible mang sắc thái phán xét đạo đức mạnh và khó dùng cho lỗi nhỏ; người học nên cân nhắc ngữ cảnh và văn phong.

Mẹo Học

  • Nhận biết giọng điệu mạnh và chỉ dùng cho hành vi dai dẳng nghiêm trọng
  • So sánh với irreformable để chọn sắc thái phù hợp
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để rõ nghĩa (người nói dối incorrigible)
  • Tránh dùng cho sai sót nhỏ
  • Luyện diễn đạt bằng các cách nói mềm hơn khi thích hợp
  • Điều chỉnh ngữ cảnh và độ trang trọng cho người nghe

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'incorrigible' mean?

A.Not able to be corrected, reformed, or improved
B.Easily taught or trained
C.Capable of being fixed or repaired
D.Someone who is very polite
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incorrigible' correctly?

A.He was incorrigible in his studies, always getting straight A's.
B.Despite many attempts to help him, his behavior remained incorrigible.
C.The incorrigible teacher praised his students for their hard work.
D.Her incorrigible desire to help others always brought her joy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incorrigible'?

A.Reformable
B.Unmanageable
C.Docile
D.Trainable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incorrigible'?

A.Malleable
B.Traumatic
C.Fixed
D.Stubborn
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as incorrigible?

A.A student who learns from their mistakes but still struggles in class.
B.An adult who vows to change their ways after repeated troubles with the law.
C.A pet that refuses to stop chewing on furniture despite training efforts.
D.A friend who always keeps their promises and is very dependable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ