LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

troublemaker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

troublemaker Ý nghĩa của Từ

  • người gây rối
  • ai đó gây rắc rối
  • một người làm gián đoạn các hoạt động bình thường
Illustration for this word

troublemaker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

troublemaker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/
Mỹ /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/
Tiết
troublemaker

troublemaker Từ nguyên của Từ

(a) Phân giải gốc: trouble (từ tiếng Latinh 'vấn đề') + maker (người làm). (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'turbulare' → tiếng Pháp cổ 'troubler' → tiếng Anh 'troublemaker'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp ném máy bay giấy và gây rối, đại diện cho người gây rối kinh điển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'troublemaker'?

A.A person who solves issues
B.A person who creates problems or causes disruption
C.A person who is always happy
D.A person who organizes events
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'troublemaker' correctly.

A.She is a troublemaker because she helps her classmates with their homework.
B.His troublemaker skills have helped him become a great leader.
C.The teacher called him a troublemaker for constantly interrupting the class.
D.Being a troublemaker means you are a good friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'troublemaker'?

A.instigator
B.mediator
C.peacemaker
D.supporter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'troublemaker'?

A.adversary
B.helper
C.competitor
D.relaxer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation involving a troublemaker?

A.A person organizes a community event to bring everyone together.
B.Someone often faces consequences for causing chaos at school.
C.A child helps their sibling with a project and keeps everything peaceful.
D.An individual always resolves conflicts amicably.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ