LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incursion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incursion Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tấn công hoặc xâm nhập đột ngột
  • một hành động vào một nơi hoặc tình huống, đặc biệt theo cách gây hại
  • một nỗ lực ngắn hạn hoặc đột ngột để làm một việc gì đó
Illustration for this word

incursion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incursion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɜːʃ(ə)n/
Mỹ /ɪnˈkɜrʒən/
Tiết
incursion

incursion Từ nguyên của Từ

In-cur-sion: 'in-' có nghĩa là 'vào trong' + 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang nhanh chóng xông vào một lãnh thổ, giống như một cuộc xâm lược bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incursion có nghĩa là xâm nhập đột ngột và ngắn ngủi vào một lãnh thổ hoặc bối cảnh mà người ta không thường có mặt, thường mang nghĩa gây hại hoặc can thiệp. Trong bối cảnh quân sự, đây là một cuộc đột kích nhanh và giới hạn để phá hoại, do thám hoặc chiếm lĩnh mục tiêu cụ thể, không phải một cuộc chiếm đóng lâu dài. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự can thiệp đột ngột vào một hệ thống, thị trường hoặc cuộc tranh luận. Người học cần phân biệt incursión với invasion, raid, intrusion và occupation, và chú ý tới giới từ như into.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng incursion cho một sự xâm nhập đột ngột và ngắn ngủi vào một nơi chốn hoặc hoàn cảnh.
  • Ngụ ý ngắn gọn và vượt qua ranh giới, không phải chiếm đóng lâu dài.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng cho sự can thiệp vào hệ thống, thị trường hoặc cuộc tranh luận.
  • Thường gặp trong bối cảnh quân sự nhưng cũng có thể dùng trong kinh tế.
  • Chú ý giới từ như into.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là một cuộc thăm dò bình thường; nó thường đi kèm với sự ép buộc hoặc xâm phạm ranh giới.
  • Khác với xâm lược, xâm nhập có quy mô thường nhỏ và ngắn hạn.
  • Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng, không chỉ nói về territorial.
  • Miêu tả sự chen vào ngắn ngủi, không phải chiếm đóng lâu dài.
  • Là danh từ; không có dạng động từ tương đương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm incursion với xâm nhập/ xâm lược; nhấn mạnh tính ngắn hạn và sự vi phạm biên giới, và luyện tập với into.

Mẹo Học

  • Phân biệt incursion với invasion.
  • Dùng into để chỉ hướng xâm nhập.
  • Áp dụng cả trong ngữ cảnh thực và ẩn dụ.
  • Luyện tập với cụm từ đi kèm: make an incursion into.
  • So sánh với intrusion để nắm sắc thái.
  • Làm bài tập với bài viết thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'incursion'?

A.Celebration
B.Invasion
C.Vacation
D.Education
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'incursion' used correctly?

A.She had a pleasant incursion with her friends.
B.He incursioned his homework last night.
C.They enjoyed the incursion of the new technology.
D.The enemy forces made a sudden incursion into the territory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'incursion'?

A.Retreat
B.Influx
C.Escape
D.Departure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'incursion'?

A.Retreat
B.Arrival
C.Odyssey
D.Journey
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where 'incursion' would be used?

A.Discussing a military invasion in a war documentary
B.Planning a surprise party for a friend
C.Exploring new scientific theories in a research lab
D.Participating in a peaceful protest

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ