incursion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
In-cur-sion: 'in-' có nghĩa là 'vào trong' + 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang nhanh chóng xông vào một lãnh thổ, giống như một cuộc xâm lược bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIncursion có nghĩa là xâm nhập đột ngột và ngắn ngủi vào một lãnh thổ hoặc bối cảnh mà người ta không thường có mặt, thường mang nghĩa gây hại hoặc can thiệp. Trong bối cảnh quân sự, đây là một cuộc đột kích nhanh và giới hạn để phá hoại, do thám hoặc chiếm lĩnh mục tiêu cụ thể, không phải một cuộc chiếm đóng lâu dài. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự can thiệp đột ngột vào một hệ thống, thị trường hoặc cuộc tranh luận. Người học cần phân biệt incursión với invasion, raid, intrusion và occupation, và chú ý tới giới từ như into.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm incursion với xâm nhập/ xâm lược; nhấn mạnh tính ngắn hạn và sự vi phạm biên giới, và luyện tập với into.
What is the meaning of 'incursion'?
In which sentence is 'incursion' used correctly?
Which word is a synonym of 'incursion'?
Which word is an antonym of 'incursion'?
Can you think of a real-life example where 'incursion' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật