LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indefatigable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indefatigable Ý nghĩa của Từ

  • không mệt mỏi
  • kiên trì bền bỉ
  • thể hiện sự nhiệt huyết liên tục
Illustration for this word

indefatigable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indefatigable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈfætɪɡəbl/
Mỹ /ˌɪndɪˈfætɪɡəbl/
Tiết
indefatigable

indefatigable Từ nguyên của Từ

in- = không, defatigable = có thể mệt mỏi. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy marathon mà không có dấu hiệu mệt mỏi, như thể được cung cấp sức mạnh bởi năng lượng bất diệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indefatigable mô tả người có ý chí bất khuất, không mệt mỏi và kiên trì bền bỉ qua thời gian. Nó nhấn mạnh sự dồi dào năng lượng và nhiệt huyết kéo dài, không chỉ là chăm chỉ nhất thời. Thường dùng để khen ngợi vận động viên, nhà hoạt động hoặc người làm việc chăm chỉ kiên trì qua khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả người có ý chí bất khuất, không mệt mỏi và kiên trì bền bỉ theo thời gian.
  • - Nhấn mạnh sự dồi dào năng lượng và nhiệt huyết kéo dài, không chỉ làm việc chăm chỉ nhất thời.
  • - Thường dùng để khen ngợi vận động viên hoặc người hoạt động xã hội kiên trì.
  • - Không ám chỉ quên cảm giác mệt mỏi, mà là vượt qua nó bằng quyết tâm.
  • - Thích hợp cho các nhóm hoặc cá nhân có sự kiên định lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là không mệt mỏi trong mọi trường hợp.
  • Hiểu nhầm là sự bướng bỉnh kiên trì vô điều kiện.
  • Không ám chỉ việc bỏ qua sự mệt mỏi hay kiệt sức.
  • Thường cho rằng chỉ áp dụng cho người hùng.
  • Đôi khi được dùng cho máy móc hoặc quy trình vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng xem indefatigable như một sự kiên trì bất diệt, có thể bỏ qua giới hạn tự nhiên của cơ thể khi so sánh với ngưỡng mỏi mệt thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cặp đối chiếu (indefatigable vs tireless).
  • Ghi chú các bối cảnh: thể thao, hoạt động xã hội, dự án dài hạn.
  • Thay thế bằng từ đồng nghĩa để cảm nhận sắc thái (untiring).
  • Tạo kịch bản ngắn để thử giọng điệu.
  • Đọc to các ví dụ để cảm nhận nhịp điệu.
  • Sử dụng indefatigability trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'indefatigable'?

B.Tireless
C.Temporary
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'indefatigable' correctly?

A.The cat showed indefatigable curiosity towards the new toy.
B.She took an indefatigable nap in the afternoon.
C.He was known for his indefatigable work ethic.
D.They went on an indefatigable vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'indefatigable':

A.Lethargic
B.Persistent
C.Sluggish
D.Idle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the word that is the opposite of 'indefatigable':

A.Energetic
B.Lazy
C.Vigorous
D.Diligent
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is indefatigable in a work environment?

A.Procrastinator
B.Hardworking
C.Forgetful
D.Disorganized

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ