eternal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: e- (ra ngoài) + ternal (từ 'turn') → Lịch sử: Latin 'aeternalis' → Pháp cổ 'eternel' → Tiếng Anh 'eternal'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi hùng vĩ đứng vững qua nhiều thời đại, tượng trưng cho sự ổn định vĩnh cửu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuẹt ngón tay dọc theo mép một cốc ấm và nhìn hơi nước bốc lên. Tôi điều chỉnh nhẹ góc nghiêng để hơi nước tạo thành một đường thẳng đều. Phòng im lặng, và khoảnh khắc này dường như vô tận, như được giữ lại trong không khí. Trong cuộc sống hàng ngày, những thói quen nhỏ ấy tiếp tục bền lâu.
eternal mô tả một thứ gì đó tồn tại mãi mãi hoặc vô tận, đồng thời có thể truyền tải cảm giác vượt thời gian vượt lên trên dòng chảy bình thường của thời gian. Nó hay gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học để diễn đạt sự vĩnh cửu, tình yêu vĩnh cửu hoặc thành phố vĩnh hằng. Gốc từ từ tiếng La-tinh aeternalis, qua tiếng Pháp cổ eternel rồi sang tiếng Anh eternal. Hình ảnh ghi nhớ là một ngọn núi hùng vĩ không thay đổi theo thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể nghe trang trọng hoặc thơ ca; không phù hợp với những vật thể thực tế sẽ kết thúc. So sánh với timeless để nhấn mạnh tính trường tồn hay vẻ đẹp vượt thời gian.
Người học tiếng Anh người Việt thường liên kết eternal với bối cảnh trang nghiêm hoặc tôn giáo; sai lầm phổ biến là dùng cho vật thể có giới hạn và nhầm với timeless.
Which of the following sentences uses 'eternal' correctly?
Choose the synonym of 'eternal'.
What is the opposite of 'eternal'?
In what real-life context might you use the word 'eternal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật