LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indistinguishable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indistinguishable Ý nghĩa của Từ

  • không thể phân biệt được
  • giống hệt nhau
Illustration for this word

indistinguishable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indistinguishable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪn.dɪsˈtɪŋ.ɡwɪ.ʃə.bəl/
Mỹ /ɪn.dɪsˈtɪŋ.ɡwɪ.ʃə.bəl/
Tiết
indistinguishable

indistinguishable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'có thể phân biệt' (có thể phân biệt). Xuất xứ lịch sử: Latin 'indistinguibilis' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng về hai cặp song sinh giống nhau đến nỗi bạn không thể phân biệt được, thể hiện bản chất của sự không thể phân biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indistinguishable mô tả một điều gì đó không thể nhận diện khác biệt so với một thứ khác. Nó được dùng khi hai hoặc nhiều thứ quá giống nhau đến mức các đặc điểm phân biệt bị thiếu hoặc quá tinh vi để nhận thấy. Trong cuộc sống hàng ngày bạn có thể nói hai người sinh đôi gần như indistinguishable hoặc hai màu trông indistinguishable dưới ánh sáng nhất định. Từ này nhấn mạnh sự thiếu khác biệt nhận thức được chứ không phải chỉ đơn thuần là sự tương tự. Nguồn gốc ngữ học từ pref cú in- (không) và distinguishable (có thể phân biệt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng with from khi hai thứ quá giống nhau để phân biệt khó khăn
  • - Phối hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa, tránh mô tả người khi có thể
  • - Tránh dùng với tính từ thể hiện sự tương đồng nhẹ
  • - Không dùng cho vật thể rõ ràng hoàn toàn giống nhau; mô tả sự giống nhau perceptible
  • - Nhớ rằng tiền tố phủ nhận là phần của ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indistinguishable không phải lúc nào cũng có nghĩa là hoàn toàn giống nhau; có thể có khác biệt nhỏ mà mắt thường bỏ qua
  • Đôi khi có thể dùng cho người mà không thận trọng
  • Indistinguishable và identical không phải lúc nào cũng có thể đổi cho nhau
  • Thường dùng trong văn bản formal
  • Không có nghĩa là tuyệt đối không có khác biệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học hay hiểu nhầm indistinguishable như hoàn toàn giống nhau. Thực tế nó nói về sự không thể nhận ra sự khác biệt bằng mắt thường, không phải sự đồng nhất tuyệt đối.

Mẹo Học

  • So sánh với distinguishable để thấy ý nghĩa đối lập
  • Học các collocation phổ biến như indistinguishable from
  • Ôn tập từ liên quan: near-identical, similar, identical
  • Luyện tập với ví dụ cảm nhận được (màu sắc, vật thể dưới ánh sáng khác nhau)
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng để nhấn mạnh sự thiếu khác biệt có thể nhận thấy
  • Nhớ rằng tiền tố in- mang nghĩa phủ định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'indistinguishable' mean?

A.Unable to be identified as different
B.Clearly different from one another
C.Easily identified
D.Distinctive in nature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indistinguishable' correctly?

A.The sound of their voices was indistinguishable, just like it's snowing.
B.Her idea was indistinguishable to everyone who understood it.
C.The two paintings were indistinguishable from each other.
D.The flavors in the dish were indistinguishable, all tasted like garlic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indistinguishable'?

A.Unique
B.Identical
C.Different
D.Slightly similar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indistinguishable'?

A.Obvious
B.Distinct
C.Similar
D.Common
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where things are indistinguishable?

A.During the assembly line, products appeared truly identical.
B.In a crowded room, everyone could recognize their friends.
C.The twins looked so much alike that many found them indistinguishable.
D.There were many flavors at the ice cream shop.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ