twins - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
twinned = twin + -ed; tiếng anh cổ → tiếng anh. Hãy hình dung hai quả bóng giống hệt nhau bay cùng nhau, tượng trưng cho mối liên kết của các cặp song sinh, đại diện cho ý tưởng rằng mọi thứ tồn tại theo cặp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lấy hai lá bài, đặt lên bàn và di chuyển chúng cho chúng nằm cạnh nhau. Tôi cúi người so sánh mép, đẩy đẩy nhẹ, điều chỉnh khoảng cách để chúng trông như một cặp sinh đôi. Nỗ lực ấy khiến tôi tập trung và cái nhìn thu hẹp vào hai hình ảnh phản chiếu. Khi tiếp tục quan sát, tôi cảm thấy chúng tạo thành một đôi gần như không khác, như sinh đôi.
Twin có hai nghĩa chính. Là danh từ chỉ một người sinh cùng lúc với người khác — một anh chị em sinh đôi — hoặc theo nghĩa rộng là một cặp vật tương đối giống nhau. Là động từ ít gặp, có nghĩa ghép đôi hoặc sao chép. Các cụm phổ biến gồm my twin, twin bed, twin cities. Là tính từ, twin mô tả các vật được ghép đôi hoặc rất giống nhau (twin peaks). Ngữ cảnh quyết định xem nó đang nói về người hay sự giống nhau.
Tiếng Anh dùng twin cho hai người sinh đôi và cho những cặp vật rất giống nhau, điều này có thể khiến người học nhầm lẫn khi mong đợi một nghĩa duy nhất. Người học thường nhầm twin với double hoặc áp dụng cho vật không phải người. Học các collocation phổ biến như twin peaks, twin cities sẽ giúp tránh lỗi.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật