individuals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Individu- = không thể tách rời, dualis = gấp đôi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một người đứng một mình, nhấn mạnh sự độc đáo của họ, khác biệt với đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một đồng tiền đơn lẻ từ khay và di chuyển nó tới mép, như tạo ra một khoảng trống giữa nó và những đồng khác. Tôi nghiêng cổ tay nhẹ, đẩy nó đi về phía trước và cảm thấy sự nắm chắc thay đổi khi nó dần tách khỏi phần còn lại. Cử động nhỏ này cho tôi thấy một thứ duy nhất có thể nổi lên giữa đám đông, như một cá nhân.
Đại từ individual chỉ một người hoặc một vật riêng lẻ, tách biệt khỏi nhóm. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất, danh tính và sự khác biệt của một đơn vị so với tổng thể. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'một cá nhân' hoặc 'một người' cho cách nói phổ thông, còn 'đơn vị' hoặc 'điểm đơn vị' hay trong nghiên cứu để nhấn mạnh yếu tố độc lập. Khác với 'người' hay 'nhân', 'individua l' mang sắc thái trung tính và khoa học hơn. Khi học từ này, chú ý ngữ pháp: đi kèm với 'mỗi', 'mỗi cá nhân' để nhấn sự độc lập; số nhiều 'các cá nhân' cho nhiều đơn vị. Đừng nhầm lẫn với từ đồng nghĩa chỉ là số ít.
Người Việt học tiếng Anh sẽ thấy từ 'individuaI' mang tính khoa học, còn 'người' hay 'cá nhân' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt khi dùng trong ngữ cảnh phân tích hay nghiên cứu.
What does the word 'individuals' mean?
Choose the sentence that correctly uses the word 'individuals.'
Which word is most similar to 'individuals'?
What is the opposite of 'individuals'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'individuals' is appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật