LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indoor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indoor Ý nghĩa của Từ

  • trong một tòa nhà
  • liên quan đến hoạt động trong không gian kín
  • không ở bên ngoài
Illustration for this word

indoor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indoor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnˈdɔː/
Mỹ /ˌɪnˈdɔr/
Tiết
indoor

indoor Từ nguyên của Từ

indoor = in- (trong) + door = một khu vực bên trong bao quanh cánh cửa. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang thoải mái ở bên trong trong khi bão tố hoành hành bên ngoài, nhìn thế giới qua 'cánh cửa' an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào trong, tiếng ồn ngoài cửa dần biến mất ở phía sau. Ở dưới chân thảm mềm, tôi đặt áo khoác lên ghế, không khí trong nhà có vẻ mát hơn. Tôi hiệu chỉnh đèn, ánh sáng mềm di chuyển, các bóng đổ trên tường và căn phòng trở nên quen thuộc. Tiếp tục chuyển động, quyết định nơi đứng hay ngồi, không gian trong nhà bắt đầu cho tôi cảm giác kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indoor chỉ những thứ ở bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín, hoặc các hoạt động diễn ra ở đó. Nó đi kèm với danh từ như indoor plants, indoor sports hoặc indoor temperature và thường đối lập với outdoor để nhấn mạnh môi trường bên trong. Trong tiếng Anh, indoor là tính từ bổ nghĩa cho danh từ; từ trạng thái tương ứng là indoors. Người học thường nhầm indoor với inside hoặc cho rằng nó chỉ dùng khi ở gần cửa, trong khi ý nghĩa thực sự bao gồm toàn bộ không gian ở bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Indoor là tính từ đứng trước danh từ, ví dụ indoor plants.
  • - Indoors là trạng từ nghĩa là ở bên trong.
  • - Không dùng indoor làm danh từ.
  • - So sánh với outdoor để nhấn mạnh không gian kín.
  • - Không nhầm indoor với inside; ý nghĩa bao quát không gian bên trong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indoor đồng nghĩa với inside trong mọi ngữ cảnh.
  • Indoors có thể dùng làm danh từ.
  • Indoor và inside có thể thay thế ở bất kỳ ngữ cảnh nào.
  • Indoors chỉ mô tả thời tiết bên trong.
  • Indoor có thể đứng một mình như danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng ở trong nhà để diễn đạt không gian kín; người học dễ nhầm indoor với inside hoặc cho rằng nó chỉ liên quan đến cửa.

Mẹo Học

  • Indoor là tính từ đứng trước danh từ; không thể dùng như danh từ độc lập.
  • Indoors là trạng từ tương ứng, có nghĩa ở bên trong.
  • So sánh với outdoor để nhấn mạnh môi trường kín.
  • Phân biệt indoor và inside trong ngữ pháp.
  • Ví dụ: indoor plants, nhiệt độ trong nhà, thể thao trong nhà.
  • Indoors mô tả trạng thái ở bên trong, không chỉ vị trí cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indoor'?

A.Located outside
B.Colorful
C.Related to the inside
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indoor' correctly?

A.Let's play basketball indoor.
B.I love outdoor activities like swimming.
C.The sky is indoor blue.
D.She runs indoor in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indoor'?

A.Exterior
B.Outdoor
C.Internal
D.Underneath
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indoor'?

A.Outside
B.Visible
C.Beneath
D.Enclosed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'indoor'?

A.Running in a garden
B.Reading in a library
C.Swimming in a pool
D.Cycling in a park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Indoor Gardening with Pepper Plants

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ