indoors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
indoor = in- (trong) + door = một khu vực bên trong bao quanh cánh cửa. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang thoải mái ở bên trong trong khi bão tố hoành hành bên ngoài, nhìn thế giới qua 'cánh cửa' an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào trong, tiếng ồn ngoài cửa dần biến mất ở phía sau. Ở dưới chân thảm mềm, tôi đặt áo khoác lên ghế, không khí trong nhà có vẻ mát hơn. Tôi hiệu chỉnh đèn, ánh sáng mềm di chuyển, các bóng đổ trên tường và căn phòng trở nên quen thuộc. Tiếp tục chuyển động, quyết định nơi đứng hay ngồi, không gian trong nhà bắt đầu cho tôi cảm giác kiểm soát.
Indoor chỉ những thứ ở bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín, hoặc các hoạt động diễn ra ở đó. Nó đi kèm với danh từ như indoor plants, indoor sports hoặc indoor temperature và thường đối lập với outdoor để nhấn mạnh môi trường bên trong. Trong tiếng Anh, indoor là tính từ bổ nghĩa cho danh từ; từ trạng thái tương ứng là indoors. Người học thường nhầm indoor với inside hoặc cho rằng nó chỉ dùng khi ở gần cửa, trong khi ý nghĩa thực sự bao gồm toàn bộ không gian ở bên trong.
Tiếng Việt dùng ở trong nhà để diễn đạt không gian kín; người học dễ nhầm indoor với inside hoặc cho rằng nó chỉ liên quan đến cửa.
What is the meaning of the word 'indoors'?
Which of the following sentences uses 'indoors' correctly?
Select the antonym of 'indoors':
In what real-life context would someone use the word 'indoors'?
Reflect on when you would choose to be 'indoors' instead of 'outdoors'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật