LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

induction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

induction Ý nghĩa của Từ

  • hành động gây ra hoặc dẫn đến điều gì đó
  • quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể đến nguyên tắc chung
  • một buổi lễ chính thức để giới thiệu ai đó vào vị trí
Illustration for this word

induction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

induction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʌkʃən/
Mỹ /ɪnˈdʌkʃən/
Tiết
induction

induction Từ nguyên của Từ

in- = vào + duct = dẫn; Latinh 'inductio' → Pháp cổ 'induction' → Anh. Hãy hình dung một giáo viên dẫn dắt học sinh đến với kiến thức mới, như mở cánh cửa dẫn vào một lớp học sáng sủa, tượng trưng cho việc giới thiệu chính thức về một khái niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Induction là một danh từ có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nó có thể chỉ hành động gây ra hoặc thúc đẩy điều gì đó, thường thông qua một chuỗi sự việc. Thứ hai, nó ám chỉ suy luận quy nạp: rút ra kết luận tổng quát từ các ví dụ cụ thể. Thứ ba, nó chỉ một nghi lễ trang trọng để giới thiệu người vào một vị trí mới, như lễ nhận chức. Nguồn gốc từ tiếng Latinh inductio có nghĩa là dẫn vào, đưa vào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Induction không phải là deduction.
  • Lý luận quy nạp rút ra khẳng định tổng quát từ từng trường hợp.
  • Lễ nhậm chức khác với giới thiệu ngắn.
  • Thường dùng into khi nói việc vào một chức vụ.
  • Ngữ cảnh giúp phân biệt ba nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Induction là sự giống với deduction.
  • Induction chỉ nói về suy luận.
  • Induction luôn là một lễ nghi trang trọng.
  • Sau một vai trò, không thể dùng into.
  • Ba ý nghĩa có thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt những khác biệt khái niệm so với tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập ở ba ngữ cảnh khác nhau (quy trình, lập luận, nghi lễ).
  • So sánh quy nạp và suy luận để củng cố sự khác biệt.
  • Sử dụng collocations như induction into a department và lý luận quy nạp.
  • Tạo ví dụ tương tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Chú ý tín hiệu ngữ cảnh để xác định nghĩa.
  • Ôn lại nguồn gốc từ cổ để nhớ hình ảnh mở cửa vào lĩnh vực mới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'induction'?

A.To repair something
B.To persuade someone
C.To hide information
D.To introduce something formally
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'induction' correctly?

A.She tried to induction him to come to the party.
B.He used induction to fix the broken machine.
C.The induction of new employees is done every month.
D.I felt happy induction the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'induction'?

A.Dismissal
B.Inauguration
C.Rejection
D.Termination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'induction'?

A.Initiation
B.Ejection
C.Introduction
D.Commencement
Bước 5: Thành thạo

How is 'induction' used in a real-life context?

A.Training new employees
B.Hosting a birthday party
C.Organizing a team meeting
D.Conducting a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ