industrial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ 'industria', có nghĩa là 'chăm chỉ' hoặc 'làm việc chăm chỉ' (Latinh), phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy với công nhân chăm chỉ lắp ráp sản phẩm, tượng trưng cho sự cần cù trong từng bước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một cánh cửa kim loại nặng và bước vào một không gian ấm áp của máy móc. Máy móc bắt đầu hoạt động, băng chuyền rung nhẹ, đồng hồ chỉ số tăng lên. Tôi điều chỉnh luồng nguyên liệu và đôi tay đổ mồ hôi, cố gắng giữ ánh mắt trên các con số. Mỗi chỉnh sửa nhỏ mang công việc vào nhịp công nghiệp, cho thấy cách kinh tế vận hành qua ngành công nghiệp.
Industrial là tính từ chỉ liên quan tới công nghiệp, sản xuất và các hoạt động của nhà máy. Nó mô tả các thứ liên quan đến ngành công nghiệp, máy móc và quy trình sản xuất quy mô lớn, và cũng có thể ám chỉ đặc điểm của một khu vực hay nền kinh tế dựa trên công nghiệp. Trong tiếng Việt, có thể dùng từ 'công nghiệp' hoặc 'công nghiệp hóa' để diễn đạt ý tương tự, nhưng 'industrial' trong ngữ cảnh tiếng Anh mang sắc thái kỹ thuật và chức năng. Khi dạy, khách hàng cần lưu ý phân biệt với từ ngữ nói về nông nghiệp hay dịch vụ và dùng đúng bối cảnh của chính sách, thiết kế hay khu công nghiệp.
Trong tiếng Việt, industrial dùng để mô tả khu vực hoặc phong cách liên quan tới công nghiệp; người học hay nhầm lẫn với từ ngữ chỉ khu vực nhà máy hay công nhân, gây nhầm lẫn ngữ nghĩa.
What is the meaning of the word 'industrial'?
Which sentence uses 'industrial' correctly?
Which word is most similar to 'industrial'?
What is the opposite of 'industrial'?
Can you think of a real-life scenario of 'industrial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật