LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inexpedient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inexpedient Ý nghĩa của Từ

  • không nên
  • không phù hợp hoặc thực tiễn
  • không hiệu quả hoặc khôn ngoan
Illustration for this word

inexpedient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inexpedient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɛk.spɪ.dɪ.ənt/
Mỹ /ɪnˈɛk.spɪ.di.ənt/
Tiết
inexpedient

inexpedient Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + expedient (thích hợp); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'inexpedientem', từ 'ex' (ra ngoài) + 'peditus' (bàn chân) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người du lịch đi bộ nhận thấy một con đường gập ghềnh là không khôn ngoan cho cuộc hành trình của mình—tiếp tục nơi mà sự an toàn cảnh báo là 'không nên'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inexpedient mô tả những hành động không khôn ngoan hoặc không thực tế vì chúng không mang lại kết quả có lợi hoặc mang rủi ro không cần thiết. Điều này ngụ ý rằng chi phí, thời gian hoặc công sức vượt quá lợi ích có thể, và có một lựa chọn tốt hơn, hợp lý hơn. Thuật ngữ đối lập với expedient và cảnh báo không nên tiến hành trong điều kiện bất lợi. Ví dụ hàng ngày có thể nói thật không hợp lý khi xây dựng lại cầu trong lúc lũ lụt, hoặc kế hoạch cắt bỏ kiểm tra an toàn quan trọng để tiết kiệm chi phí là không hợp lý. Hình ảnh người du lịch chọn con đường gồ ghề giúp nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) inexpedient là từ đối lập với expedient; chúng là những khái niệm trái ngược.
  • 2) Dùng cho các kế hoạch không thực tế hoặc nguy hiểm.
  • 3) Thường đi kèm với nhận định mạnh hơn: It would be inexpedient to proceed.
  • 4) Từ đồng nghĩa: không thực tế, thiếu khôn ngoan, không hợp lý, không khả thi.
  • 5) Ghép với các động từ như chứng minh, hóa ra, hay là: It would be inexpedient to proceed.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bất hợp pháp hoặc bị cấm.
  • Chỉ dùng cho hệ thống kỹ thuật, không cho quyết định hàng ngày.
  • Ngụ ý vô dụng trong mọi bối cảnh.
  • Có thể tráo đổi với 'unwise' mà không có sắc thái.
  • liên quan đến tốc độ, không phải sự thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ inexpedient chỉ có nghĩa là 'không hữu ích', bỏ qua chi phí và rủi ro. Nhấn mạnh sự đối lập với expedient và tông cảnh báo.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các từ đối nghịch: inexpedient và expedient.
  • Học các cụm từ thường gặp: It would be inexpedient to…
  • Tìm hiểu từ đồng nghĩa và sắc thái: impractical, unwise, ill-advised.
  • Câu điều kiện để luyện tập.
  • So sánh với các lựa chọn khả thi.
  • Đọc văn bản formal để nắm giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'inexpedient' mean?

A.Fast and efficient
B.Costly and unreasonable
C.Not practical or unwise
D.Helpful and suitable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'inexpedient' correctly.

A.It is expedient to arrive early for the meeting.
B.She found it inexpedient to go shopping on a holiday.
C.The decision to postpone the event was deemed inexpedient.
D.His inexpedient remarks were well received by everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inexpedient'?

A.Convenient
B.Unwise
C.Advisable
D.Expeditious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inexpedient'?

A.Practical
B.Profitable
C.Impractical
D.Ineffectual
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a real-life scenario where 'inexpedient' might apply.

A.Choosing to invest in a failing business is often a sound decision.
B.Planning an event too close to major holidays can lead to low attendance.
C.It is wise to make budget cuts during a financial crisis.
D.Rushing into a business partnership without research can be risky.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ