LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infelicity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infelicity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không hạnh phúc hoặc không may mắn
  • nhận xét hoặc hành động không phù hợp
Illustration for this word

infelicity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infelicity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪn.fəˈlɪs.ɪ.ti/
Mỹ /ɪn.fəˈlɪs.ɪ.ti/
Tiết
infelicity

infelicity Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'in-' (không) + 'felicity' (hạnh phúc); ban đầu từ tiếng Latin 'felicitas', có nghĩa là hạnh phúc. Hãy tưởng tượng một đám mây tối bao trùm một cánh đồng đầy nắng, biểu thị cho sự thiếu vắng niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infelicity là trạng thái bất hạnh hoặc không may mắn, hoặc một nhận xét hoặc hành động không thích hợp trong một hoàn cảnh nhất định. Nó nắm bắt cả tâm trạng cá nhân và sự lệch lạc xã hội, thường biểu hiện bằng sự im lặng khó xử, bầu không khí căng thẳng hoặc một câu đùa kém phù hợp. Cách dùng đúng thường ghép infelicity với một danh từ hoặc tình huống, như infelicity of timing hoặc sự vô duyên của câu nói đó trong bối cảnh trang trọng. Nguồn gốc từ in- (không) + felicity (hạnh phúc), từ tiếng Latin felicitas.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Infelicity là trạng thái bất hạnh hoặc không may mắn, hoặc một nhận xét hoặc hành động không phù hợp.
  • - Nhấn mạnh sự lệch pha giữa kỳ vọng và kết quả, thường thấy qua im lặng khó xử hoặc lời nói thiếu thận trọng.
  • - Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ formal; trong nói hàng ngày dùng từ ngữ khác như sự khó xử.
  • - Hay đi kèm với timing hoặc expression.
  • - Không nhầm lẫn với felicity (hạnh phúc).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Infelicity không chỉ có nghĩa là buồn bã, mà còn là sự vụng về xã hội
  • Không phải lúc nào cũng là thảm họa lớn
  • Felicity không phải lúc nào cũng đối nghịch hoàn toàn; ngữ cảnh quan trọng
  • Thường liên quan đến giọng điệu hoặc thời điểm nói
  • Thuật ngữ này mang tính văn chương trong dùng hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nghĩ theo cách tiếng Anh có nghĩa là infelicity là sự kết hợp giữa tâm trạng và sự phù hợp xã hội; người học hay cho rằng nó chỉ là bất hạnh.

Mẹo Học

  • Lưu ý hai nghĩa: tâm trạng không hạnh phúc và sự lệch pha xã hội
  • Phân biệt với bất hạnh thuần túy
  • Kết hợp với timing và biểu đạt để làm rõ ý nghĩa
  • So sánh với sự tế nhị và lịch sự để nắm sắc thái
  • Học các collocation: infelicity of timing, biểu đạt không phù hợp
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'infelicity'?

A.A state of being happy
B.A type of flower
C.A fault or unfortunate situation
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'infelicity' correctly.

A.The infelicity of her jokes made everyone laugh.
B.His infelicity was evident in the way he spoke to others.
C.The infelicity of the flower was due to lack of sunlight.
D.Her infelicity shone through when she received the award.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'infelicity'?

A.Joy
B.Celebration
C.Misfortune
D.Bliss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'infelicity'?

A.Happiness
B.Misery
C.Sorrow
D.Despair
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a context when someone might feel infelicity?

A.After receiving a promotion
B.While attending a joyous celebration
C.When realizing a mistake has been made
D.During a heartfelt conversation with friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ