infertile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (không) + fertile (màu mỡ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'infertilis' → tiếng Pháp cổ 'infertile' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vùng đất khô cằn, nứt nẻ, không thể nuôi sống sự sống, tượng trưng cho sự không khả năng tạo ra con cái hay ý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVo sinh mô tả trạng thái một người hoặc sinh vật không thể sinh sản. Trong ngữ cảnh con người, từ này thường gặp trong y học, sinh sản hoặc thảo luận xã hội, và thường đi kèm với các cụm từ như cặp đôi vô sinh. Ngoài ra từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ các ý tưởng, kế hoạch hoặc nỗ lực không tạo ra kết quả mới. Nguồn gốc từ in- (không) + fertile (màu mỡ) bắt nguồn từ tiếng Latinh infertilis và qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Do mang sắc thái nhạy cảm, người nói thường chọn cách diễn đạt trung tính tùy hoàn cảnh.
Học viên tiếng Việt thường liên hệ vô sinh chỉ với con người; nhấn mạnh ngữ cảnh y tế và nghĩa bóng để tránh hiểu nhầm.
What does the word 'infertile' mean?
Select the correct usage of the word 'infertile' in a sentence.
Which word is most similar to 'infertile'?
What is the opposite of 'infertile'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'infertile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật