LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infesting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infesting Ý nghĩa của Từ

  • xâm nhập hoặc có mặt với số lượng lớn
  • gây hại hoặc khó chịu
  • chiếm đóng theo cách gây rắc rối
Illustration for this word

infesting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infesting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɛst/
Mỹ /ɪnˈfɛst/
Tiết
infest

infesting Từ nguyên của Từ

infest gồm 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'fest' từ 'festare' nghĩa là 'tiệc tùng'. Ban đầu nó đề cập đến việc tiêu thụ tài nguyên, như những con sâu bọ ăn mừng trên mùa màng. Hãy tưởng tượng một cánh đồng bị bão hành lang đói nuốt chửng, hủy diệt mọi thứ trên đường đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infest có nghĩa là xâm nhập hoặc có mặt với số lượng lớn, đặc biệt là các loài gây hại hoặc sinh vật không mong muốn, nhưng cũng có thể miêu tả cảm giác bị xâm chiếm hoặc khiến một nơi bị áp đảo một cách phiền toái. Ví dụ, một khu vực có thể bị loài bọ chét hay gián xâm nhập, hoặc hệ thống máy tính bị lỗi và ngày càng lan rộng. Động từ này nhấn mạnh quy mô và sự gián đoạn hơn là hành động đơn lẻ. Từ nguyên học cho thấy tiền tố in- nghĩa là vào trong, fest từ festare có nghĩa là dự lễ, ăn uống; hình ảnh là nguồn lực bị ăn mòn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng infest để diễn tả sự xâm nhập quy mô lớn hoặc sự chiếm đóng bởi loài gây hại hoặc vấn đề.
  • Nó diễn tả sự gián đoạn liên tục, không phải hành động đơn lẻ.
  • Cấu trúc thường gặp: be infested with X, infestation of X.
  • Tránh dùng infest cho người trong ngữ cảnh trung lập hoặc đùa cợt.
  • Khi mức độ xáo trộn nhẹ hơn, hãy dùng overrun hoặc swarm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Infest không đồng nghĩa với invade; chủ yếu nói về sự xâm nhập của loài gây hại hoặc vấn đề lan rộng.
  • Mô tả sự gián đoạn kéo dài, không phải một hành động đơn lẻ.
  • Tránh dùng infest cho người trong ngữ cảnh trung lập hoặc humor.
  • Khác với infection: infestation là sự có mặt và xâm nhập, infection là bệnh lý.
  • Infested ám chỉ bị chiếm lĩnh, không phải gây hại cho người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'xâm nhập', 'xâm chiếm' hoặc 'xâm lấn' cho sắc thái trang trọng; infest có thể nghe cứng khi dịch thô.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: be infested with, infestation of.
  • Phân biệt infest với invaded để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Luyện tập với loài gây hại và vấn đề trừu tượng.
  • Khi mức độ nhẹ, dùng overrun hoặc swarm.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực của từ.
  • Đọc báo để thấy cách dùng thực tế.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ