LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

informality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

informality Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không chính thức
  • tính bình dị trong hành vi hoặc phong cách
  • Thiếu tính chính thức trong cách cư xử hoặc trang phục
Illustration for this word

informality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

informality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪn.fɔːˈmæl.ɪ.ti/
Mỹ /ɪn.fɔrˈmæl.ɪ.ti/
Tiết
informality

informality Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'formal' (chính thức) + '-ity' (chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'informalis' → Pháp cổ 'informel' → Tiếng Anh 'informality'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ thoải mái nơi mọi người mặc những bộ quần áo thoải mái, đại diện cho bầu không khí thoải mái, trái ngược với một sự kiện chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Informality là trạng thái không trang trọng, sự thoải mái trong cách ăn ở, ngôn ngữ và trang phục. Nó tạo không khí thân mật và dễ tiếp cận, nhưng vào các hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc, mức độ informal quá cao có thể bị cho là thiếu lịch sự. Trong tiếng Anh, informality được dùng để phân biệt với formal và nó ảnh hưởng đến lựa chọn từ ngữ, giọng điệu và trang phục. Người học cần nhận biết bối cảnh và đối tượng để dùng mức độ trang trọng phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng nói lịch sự nhưng thoải mái ở nơi không formal
  • Điều chỉnh trang phục cho phù hợp hoàn cảnh
  • Tránh dùng từ lóng trong các cuộc trò chuyện công việc formal
  • Nếu không chắc chắn, chọn mức độ trang trọng nhẹ hơn một chút
  • Chú ý tín hiệu từ người khác về mức độ trang trọng
  • Luyện tập chuyển đổi giữa phong cách formal và informal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Informality là sự lười biếng hoặc thiếu tôn trọng.
  • Informality có nghĩa là không có quy tắc.
  • Ngôn ngữ informal luôn là slang.
  • Trang phục bình thường đồng nghĩa với informal.
  • Informality luôn tiêu cực trong môi trường chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự không formal được xem như gần gũi, nhưng ở nơi trang trọng, cần có sự tôn trọng và lịch sự phù hợp.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt ngữ vực informal và formal
  • 2) Quan sát tín hiệu địa phương trong cuộc trò chuyện
  • 3) Luyện giọng điệu với đồng nghiệp
  • 4) Điều chỉnh trang phục cho phù hợp hoàn cảnh
  • 5) Học cách dùng biểu đạt trung lập thay vì slang
  • 6) Ôn luyện kỹ lễ nghi giao tiếp liênCulture

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'informality'?

A.A type of formal clothing.
B.A relaxed and casual nature.
C.A style of communication that is always professional.
D.A structure used in formal writing.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'informality' correctly.

A.Her informality made the report more credible.
B.He displayed informality when discussing serious matters.
C.The informality of the party made it a fun event.
D.The informality in the office led to a stricter dress code.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'informality'?

A.Formality
B.Casualness
C.Seriousness
D.Strictness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'informality'?

A.Formality
B.Laxity
C.Relaxation
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the meaning of the word?

A.The casual get-together allowed people to dress comfortably and socialize freely.
B.During the family gathering, everyone wore their freshest outfits.
C.The board meeting required a dress code of suits and ties.
D.At the wedding, all guests were asked to wear formal attire.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ